LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intersperse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intersperse Ý nghĩa của Từ

  • đặt cái gì đó giữa những thứ khác
  • trộn lẫn các thứ
  • rải rác giữa
Illustration for this word

intersperse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intersperse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈspɜːs/
Mỹ /ˌɪntərˈspɜrs/
Tiết
intersperse

intersperse Từ nguyên của Từ

intersperse = inter- (giữa) + sperse (rải rác). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc rải hạt giống hoa trên bãi cỏ theo một kiểu mẫu tuyệt đẹp, tạo nên một hiệu ứng hình ảnh đáng kinh ngạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

intersperse có nghĩa là đặt cái gì đó ở giữa những thứ khác theo các khoảng cách, sao cho các vật được phân tán nhưng có chủ đích trong một tổng thể lớn hơn. Bạn có thể xen kẽ màu sắc, ý tưởng hoặc mẫu để tạo nhịp điệu hoặc tương phản.Động từ này cũng có thể có nghĩa là trộn hai nhóm bằng cách chèn các yếu tố từ một nhóm vào nhóm kia, mang lại kết quả pha trộn. Nguồn gốc: inter- (giữa) + sperse (phát tán).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng intersperse để mô tả một phân bổ có chủ ý trong một tổng thể. Hãy nghĩ đến nhịp điệu hoặc tương phản khi bạn đặt các yếu tố. Động từ này là t/transitive: ai đó đưa cái gì vào cái gì khác. So với intermix hoặc interlace tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ là rải rác ngẫu nhiên
  • Chỉ áp dụng cho vật thể, không cho ý tưởng hoặc dữ liệu
  • Giống với intermix hoặc scatter
  • Không thể dùng với 사람
  • Luôn có một mẫu nhìn thấy được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, intersperse nhấn mạnh việc chèn có chủ ý các yếu tố vào giữa một tổng thể, khác với trộn lẫn ngẫu nhiên. Cần để ý nhịp điệu và vị trí.

Mẹo Học

  • Tạo câu ngắn với intersperse và một danh từ thứ hai (ví dụ 'ảnh xen kẽ chú thích').
  • So sánh intersperse với intermix và intercalate để nhận ra sắc thái khác biệt.
  • Mô tả một cảnh và quyết định vị trí lồng detail để tạo nhịp.
  • Giữ chủ ngữ và tân ngữ rõ ràng để tránh cấu trúc kỳ lạ.
  • Đọc to để nghe nhịp điệu của các phần được chèn.
  • Dùng sơ đồ để lên kế hoạch vị trí chèn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'intersperse'?

A.To insert or place at intervals
B.To run quickly
C.To jump high in the air
D.To cook food in the oven
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'intersperse' used correctly?

A.She danced around the room with grace.
B.The dog barked loudly at the mailman.
C.I enjoy painting in my free time.
D.He interspersed his speech with jokes to keep the audience engaged.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'intersperse'?

A.Gather
B.Scatter
C.Combine
D.Stir
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'intersperse'?

A.Congregate
B.Clump
C.Separate
D.Intermingle
Bước 5: Thành thạo

How can you apply 'intersperse' in real life?

A.Reading a book chapter by chapter
B.Watching a movie at the cinema
C.Walking your dog in the park
D.Mixing different colored beads in a necklace design

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ