LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intrepid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intrepid Ý nghĩa của Từ

  • không biết sợ và thích mạo hiểm
  • thể hiện sự dũng cảm lớn
  • không bị chùn bước trước nguy hiểm
Illustration for this word

intrepid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intrepid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtrɛp.ɪd/
Mỹ /ɪnˈtrɛp.ɪd/
Tiết
intrepid

intrepid Từ nguyên của Từ

In- (không) + trepidus (sợ hãi) = không sợ hãi. Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà thám hiểm dũng cảm mạo hiểm vào những vùng đất chưa biết, đối mặt với những con thú hoang một cách không sợ hãi; đứng vững và bình tĩnh giữa những hỗn loạn xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intrepid mô tả một người quả cảm và quyết đoán, sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh ý chí và sự kiên cường, không phải sự may mắn đơn thuần. Thường được dùng để miêu tả những nhà thám hiểm, phóng viên hoặc những người phiêu lưu đối mặt với hiểm nguy, với sắc thái tích cực và đôi khi mang tính văn học. Người học có thể nhầm intrepid với reckless, có nghĩa tiêu cực; intrepid thường trang nhã và cân bằng. Ví dụ: một nhà thám hiểm intrepid, một phóng viên intrepid, hoặc một du khách intrepid, tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Intrepid mô tả một người quả cảm và quyết đoán, sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu.
  • Dùng trong ngữ cảnh phiêu lưu hoặc báo chí.
  • Tránh dùng cho hành động thiếu suy nghĩ.
  • Hạn chế dùng trong giao tiếp hằng ngày.
  • Gắn với các danh từ như nhà thám hiểm intrepid, phóng viên intrepid.
  • So sánh với từ fearless hoặc brave khi thay thế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là liều lĩnh hoặc thiếu cẩn trọng.
  • Có thể mô tả bất kỳ hành động dũng cảm nào, kể cả hàng ngày.
  • Được dùng phổ biến trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Người đối mặt với nguy hiểm có thể được mô tả đúng trong mọi hoàn cảnh sao cho hợp lý.
  • Nó đồng nghĩa với fearless trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, intrepid có sắc thái trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh ý chí kiên định khi đối mặt với nguy hiểm. Người học dễ hiểu nhầm là quá liều lĩnh khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: nhà thám hiểm intrepid, phóng viên intrepid.
  • So sánh với fearless, brave để nắm rõ sắc thái khác biệt.
  • Đọc văn học hoặc sách du ký để thấy intrepid trong ngữ cảnh.
  • Chú ý giọng điệu trang trọng hoặc trữ tình hơn là nói hàng ngày.
  • Biến đổi bằng các từ đồng nghĩa để mở rộng diễn đạt.
  • Tạo các tình huống ngắn thể hiện intrepid đang hành động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'intrepid'?

A.Happy
B.Confused
C.Slow
D.Fearless
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'intrepid' correctly?

A.He was intrepid of heights and refused to climb the mountain.
B.Their intrepid attitude led them to success.
C.The cat was intrepid and playful in the garden.
D.She was intrepid by the news of her promotion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'intrepid'?

A.Cautious
B.Brave
C.Timid
D.Lazy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'intrepid'?

A.Anxious
B.Reckless
C.Fearful
D.Bold
Bước 5: Thành thạo

How would an intrepid explorer approach a challenging expedition?

A.With caution and hesitation
B.With excitement and curiosity
C.By avoiding the challenge altogether
D.Without any fear or reluctance

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ