ví dụ cách mời ai đó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = vào, vite = làm sống động; từ tiếng Latin 'invitatio' có nghĩa là 'mời ra ngoài'. Hãy tưởng tượng một chủ nhà mở cửa và mời khách vào một bữa tiệc sôi động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm điện thoại và di chuyển ngón tay move để mở một tin nhắn. Màn hình sáng lên và một chút hồi hộp trở thành giọng điệu ấm áp hơn khi tôi change nó. Tôi dừng lại, điều chỉnh giọng nói và bấm gửi, thở nhẹ. Hành động nhỏ này trở thành một lời mời invite có thể làm thay đổi lịch của người khác.
Invite là động từ phổ biến trong tiếng Anh có nghĩa mời ai đến tham dự một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động, hoặc khích lệ tham gia. Thường dùng với cấu trúc invite someone to + động từ/địa điểm, hoặc be invited to + danh từ/hoạt động. so với tiếng Việt, tiếng Anh nhấn mạnh hành động mời nhiều hơn, còn tiếng Việt dùng từ mời cho cách diễn đạt tự nhiên. Người học hay nhầm giữa mời để tham dự với khuyên bảo tham gia.
Tiếng Anh phân biệt rõ hành động mời và lời mời; người học thường nhầm giữa invite và invitation hoặc bỏ preposition.
What does the word 'invite' mean?
In what situation would you use the word 'invite'?
Which word is similar to 'invite'?
Which word is the opposite of 'invite'?
Can you give an example of a real-life context where you would use the word 'invite'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật