LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ cách mời ai đó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invite Ý nghĩa của Từ

  • mời ai đó tham gia sự kiện
  • yêu cầu sự hiện diện của ai đó
  • khuyến khích tham gia
Illustration for this word

invite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

invite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvaɪt/
Mỹ /ɪnˈvaɪt/
Tiết
invite

invite Từ nguyên của Từ

in- = vào, vite = làm sống động; từ tiếng Latin 'invitatio' có nghĩa là 'mời ra ngoài'. Hãy tưởng tượng một chủ nhà mở cửa và mời khách vào một bữa tiệc sôi động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm điện thoại và di chuyển ngón tay move để mở một tin nhắn. Màn hình sáng lên và một chút hồi hộp trở thành giọng điệu ấm áp hơn khi tôi change nó. Tôi dừng lại, điều chỉnh giọng nói và bấm gửi, thở nhẹ. Hành động nhỏ này trở thành một lời mời invite có thể làm thay đổi lịch của người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Invite là động từ phổ biến trong tiếng Anh có nghĩa mời ai đến tham dự một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động, hoặc khích lệ tham gia. Thường dùng với cấu trúc invite someone to + động từ/địa điểm, hoặc be invited to + danh từ/hoạt động. so với tiếng Việt, tiếng Anh nhấn mạnh hành động mời nhiều hơn, còn tiếng Việt dùng từ mời cho cách diễn đạt tự nhiên. Người học hay nhầm giữa mời để tham dự với khuyên bảo tham gia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: invite có dạng to + động từ/địa điểm; be invited để ở dạng bị động
  • invite là động từ, invitation là danh từ
  • dùng đúng mức độ lịch sự tùy ngữ cảnh
  • phân biệt mời tham dự và thuyết phục tham gia
  • chú ý tiền tố và từ ghép với giới từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • mời và lời mời có thể hoán đổi
  • mời mà không có 'to' có thể dùng
  • be invited không bằng invite
  • mời không có nghĩa là ép buộc
  • chỉ mời người quen

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt rõ hành động mời và lời mời; người học thường nhầm giữa invite và invitation hoặc bỏ preposition.

Mẹo Học

  • Luyện tập invite to + động từ/địa điểm
  • Be invited ở thể bị động
  • Nhớ danh từ invitation
  • Phân biệt cấp độ trang trọng
  • Viết câu với nhiều tình huống
  • Đọc các ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'invite' mean?

A.Ignore someone
B.Distract someone
C.Reject someone
D.Request someone's company
Bước 2: Cách sử dụng

In what situation would you use the word 'invite'?

A.Expressing gratitude
B.Asking for help
C.Extending a welcome
D.Stating a fact
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'invite'?

A.Shun
B.Welcome
C.Exclude
D.Solitude
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'invite'?

A.Admit
B.Attract
C.Infer
D.Repel
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where you would use the word 'invite'?

A.Avoiding social gatherings
B.Forbidding people from entering
C.Inviting friends to a party
D.Ignoring a friend's request

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Weekly Planning: Priorities for Client Demo

Workplace Meeting

2026.02.21 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ