ivory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ivor' + '-y', trong đó 'ivor' liên quan đến ngà của voi. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'ebur' → Tiếng Pháp cổ 'ivor' → Tiếng Anh 'ivory'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con voi với những chiếc ngà trắng tuyệt đẹp đang tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời, đại diện cho nguyên liệu quý giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIVORY là một vật liệu cứng và trắng được lấy từ ngà voi, được trân trọng vì kết cấu mịn và màu sáng ấm. Trong sử dụng thông thường, ivory chỉ bản thân vật liệu này dùng cho điêu khắc, chạm khảm và các món đồ trang trí, cũng như các mặt hàng làm bằng ngà. Màu ivory là màu trắng ngà ấm, gợi cảm giác thanh lịch và truyền thống. Trên thực tế, ngà voi từng có vai trò nổi bật trong nghệ thuật và đồ xa xỉ, nhưng nay có nhiều lo ngại về bảo vệ voi. Từ ivory cũng được dùng để miêu tả màu sắc trong thời trang và nội thất.
Người Việt học tiếng Anh thường hiểu ivory là vật liệu và màu sắc; các thành ngữ có thể gây nhầm lẫn. Nhiều khi người học bỏ qua vấn đề đạo đức liên quan đến bảo tồn voi.
What is the meaning of the word 'ivory'?
Which of the following sentences uses 'ivory' correctly?
What is a synonym for 'ivory'?
What is an antonym for 'ivory'?
In what real-life context would you find 'ivory'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật