LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ivory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ivory Ý nghĩa của Từ

  • một chất cứng, trắng từ ngà voi
  • một cái gì đó giống như ngà, chẳng hạn như màu sắc hoặc vật liệu tương tự
  • được sử dụng để mô tả các phím piano hoặc một số loại đồ vật trang trí nhất định
Illustration for this word

ivory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ivory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪvəri/
Mỹ /ˈaɪvəri/
Tiết
ivory

ivory Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ivor' + '-y', trong đó 'ivor' liên quan đến ngà của voi. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'ebur' → Tiếng Pháp cổ 'ivor' → Tiếng Anh 'ivory'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con voi với những chiếc ngà trắng tuyệt đẹp đang tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời, đại diện cho nguyên liệu quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

IVORY là một vật liệu cứng và trắng được lấy từ ngà voi, được trân trọng vì kết cấu mịn và màu sáng ấm. Trong sử dụng thông thường, ivory chỉ bản thân vật liệu này dùng cho điêu khắc, chạm khảm và các món đồ trang trí, cũng như các mặt hàng làm bằng ngà. Màu ivory là màu trắng ngà ấm, gợi cảm giác thanh lịch và truyền thống. Trên thực tế, ngà voi từng có vai trò nổi bật trong nghệ thuật và đồ xa xỉ, nhưng nay có nhiều lo ngại về bảo vệ voi. Từ ivory cũng được dùng để miêu tả màu sắc trong thời trang và nội thất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ivory là một vật liệu hoặc màu sắc, không phải sinh vật.
  • - Nguồn gốc ivory hiện đại gây tranh cãi và thường bị từ chối sử dụng.
  • - Màu ivory là trắng ngà ấm, hơi ngả vàng, không phải trắng tinh khiết.
  • - Dùng ivory hoặc màu ivory để mô tả vật thể hay finish, không dùng cho người.
  • - Cẩn thận với các thành ngữ như "tầng ivory" mang nghĩa ẩn dụ.
  • - Khi thảo luận về đạo đức, phân biệt giữa vật liệu và bảo tồn voi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ivory chỉ là một màu sắc.
  • Hiện nay mọi ivory đều từ voi.
  • Màu ngà luôn là trắng tinh khiết.
  • Phím piano vẫn được làm bằng ngà ở khắp nơi.
  • Từ ivory không dùng làm ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu ivory là vật liệu và màu sắc; các thành ngữ có thể gây nhầm lẫn. Nhiều khi người học bỏ qua vấn đề đạo đức liên quan đến bảo tồn voi.

Mẹo Học

  • Học ivoire vừa là vật liệu vừa là màu sắc.
  • Chú ý sắc vàng ấm của ngà so với trắng tinh.
  • Xem xét các vấn đề đạo đức khi lấy ngà voi.
  • Phân biệt nghĩa đen và thành ngữ (tòa tháp ngà, thương mại ngà).
  • Mô tả đồ vật hoàn thiện ngà bằng ivoire hoặc màu ivoire.
  • Tránh dùng ivoire để chỉ people hoặc sinh vật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ivory'?

A.A material made of plastic
B.A type of gemstone
C.A type of fabric
D.A hard white material from elephant tusks
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ivory' correctly?

A.The teacher wrote on the ivory board.
B.He found a unique ivory rock at the beach.
C.She wore an ivory dress to the party.
D.The cat played with a shiny ivory toy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ivory'?

A.Metallic
B.Pearly
C.Transparent
D.Furry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ivory'?

A.Smooth
B.Hard
C.Black
D.Round
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'ivory'?

A.Construction of skyscrapers
B.Wind energy production
C.Ice cream making industry
D.Art and sculpture carving

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ