LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jaundiced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jaundiced Ý nghĩa của Từ

  • sự đổi màu vàng của da hoặc mắt
  • bị ảnh hưởng bởi sự đắng cay hoặc ghen tị
  • có cái nhìn hoài nghi hoặc thành kiến
Illustration for this word

jaundiced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jaundiced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɔːndɪst/
Mỹ /ˈdʒɔndɪst/
Tiết
jaundiced

jaundiced Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'jaundice' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jaundise', từ 'jaune' (vàng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'galbĭnus' (vàng) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật trở nên vàng vì ghen tị, làn da của họ phát sáng như bóng đèn, tượng trưng cho sự khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jaundiced là từ tính từ có hai nghĩa chính. Nghĩa đen mô tả vàng ố da hoặc mắt do vàng da; nghĩa bóng là nhìn nhận méo mó, đầy cay đắng và hoài nghi. Người nói thường dùng với các danh từ như quan điểm, tầm nhìn hoặc thái độ để nhấn mạnh sự thiên vị và tiêu cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với từ ngữ như quan điểm/tầm nhìn/thái độ; phân biệt ý nghĩa y học; phù hợp với văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng; ghép với danh từ như quan điểm; tránh mô tả theo nghĩa đen; tông chữ nghiêm trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả vàng da y khoa, không phải nghĩa bóng
  • Quan điểm jaundiced luôn gắn với sự bi quan trong chính trị
  • Có thể thay thế từ ngữ trung lập như hoài nghi
  • Miêu tả người theo nghĩa đen là jaundiced là sai
  • Ở mọi ngữ cảnh nó là từ đồng nghĩa với thành kiến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, jaundiced gợi ý vùng ý nghĩa bóng, thiên lệch và đầy bực tức; họ thường gặp nhầm lẫn giữa giọng điệu phê bình và sự thành kiến.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa (y học và ẩn dụ);
  • Kết hợp với quan điểm/tầm nhìn/thái độ;
  • Tránh ngữ cảnh trung lập;
  • Phân biệt với cynic và skeptical;
  • Luyện tập với chính trị, truyền thông, bản chất con người.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'jaundiced' mean?

A.Green with envy
B.Having a yellowish discoloration, often due to illness
C.Feeling optimistic about life
D.A state of being organized
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jaundiced' correctly?

A.Her jaundiced perspective on the situation made it hard for her to understand others' viewpoints.
B.The artist's jaundiced painting was full of vibrant colors.
C.After the vacation, he looked quite jaundiced and healthy.
D.His jaundiced approach to the project dazzled everyone with its positivity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jaundiced'?

A.Optimistic
B.Biased
C.Generous
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jaundiced'?

A.Clear-headed
B.Skeptical
C.Jealous
D.Cynical
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that describes someone who views the world with a jaundiced outlook?

A.Someone who is always looking for the silver lining in every situation.
B.Someone who enjoys trying new experiences and meeting new people.
C.A person who only focuses on the negative aspects of life and rarely sees the good.
D.A person who believes success is always achievable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ