jaundiced - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'jaundice' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jaundise', từ 'jaune' (vàng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'galbĭnus' (vàng) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật trở nên vàng vì ghen tị, làn da của họ phát sáng như bóng đèn, tượng trưng cho sự khó chịu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJaundiced là từ tính từ có hai nghĩa chính. Nghĩa đen mô tả vàng ố da hoặc mắt do vàng da; nghĩa bóng là nhìn nhận méo mó, đầy cay đắng và hoài nghi. Người nói thường dùng với các danh từ như quan điểm, tầm nhìn hoặc thái độ để nhấn mạnh sự thiên vị và tiêu cực.
Với người Việt, jaundiced gợi ý vùng ý nghĩa bóng, thiên lệch và đầy bực tức; họ thường gặp nhầm lẫn giữa giọng điệu phê bình và sự thành kiến.
What does the word 'jaundiced' mean?
Which sentence uses 'jaundiced' correctly?
Which word is most similar to 'jaundiced'?
What is the opposite of 'jaundiced'?
Can you think of a real-life context that describes someone who views the world with a jaundiced outlook?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật