LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jejune - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jejune Ý nghĩa của Từ

  • thiếu dinh dưỡng hoặc thực chất
  • yếu ớt hoặc không hiệu quả
  • vô vị
Illustration for this word

jejune Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jejune Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɪˈdʒuːn/
Mỹ /dʒɪˈdʒun/
Tiết
jejune

jejune Từ nguyên của Từ

Gốc: jejunus = nhịn ăn hoặc thiếu thức ăn. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bát trống, biểu thị sự trống rỗng và thiếu dinh dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

jejune là tính từ chỉ sự thiếu dưỡng chất, hoặc mang tính chất yếu ớt, vô bổ. Trong thực phẩm, nó có nghĩa là món ăn ít dinh dưỡng hoặc không cung cấp đủ chất. Trong ngữ văn và thuyết trình, jejune ám chỉ các ý tưởng hời hợt, thiếu chiều sâu và thiếu sức thuyết phục. Từ này thường mang sắc thái chỉ trích và gợi ý sự thiếu sáng tạo, phân tích hoặc quan tâm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh jejunus có ý nghĩa đói bụng, sau đó đi qua tiếng Pháp Trung cổ đến tiếng Anh. Hình minh họa dễ nhớ là một bát rỗng, tượng trưng cho sự thiếu chất dinh dưỡng và trí tuệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng jejune để mô tả những ý tưởng, luận điểm hoặc bài viết thiếu chiều sâu.
  • Không chỉ chán; nó ngụ ý sự trống rỗng về mặt trí tuệ.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê bình, không phải cuộc trò chuyện thông thường.
  • Kết hợp với một khuyết điểm cụ thể (ví dụ: kết luận jejune).
  • Không áp dụng cho người; liên quan đến nội dung hoặc công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jejune không chỉ liên quan đến thức ăn; nó mô tả ý tưởng hay văn bản thiếu sâu.
  • Nó không chỉ là 'tẻ nhạt', mà ám chỉ sự trống rỗng trí tuệ.
  • Nó không mô tả tính cách, mà nội dung.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể nghe quá trang trọng hoặc chỉ trích.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều có thể thay thế bằng insipid.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể cho rằng jejune chỉ là nhàm chán, bỏ qua ý nghĩa về sự trống rỗng trí tuệ và dễ dùng nhầm cho người thay vì nội dung.

Mẹo Học

  • Liên kết jejune với các lỗi cụ thể trong lập luận và thực hành.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như vô dưỡng hoặc nhạt nhẽo để nắm được sắc thái.
  • Luyện sử dụng trong các phê bình formal để thể hiện chính xác.
  • Chú ý đến cụm từ đi kèm: kết luận jejune, cốt truyện jejune, bài viết jejune.
  • Ghi âm khi đọc câu để nghe được giọng điêu bài chỉ trích ngầm.
  • Xem lại một đoạn văn và viết lại với nhiều depth và bằng chứng hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jejune'?

A.Boring
B.Exciting
C.Delicious
D.Colorful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'jejune' used correctly?

A.She found the movie to be jejune and thrilling.
B.The vibrant colors made the painting look jejune.
C.The adventurous novel was anything but jejune.
D.His jejune remarks failed to captivate the audience.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'jejune'?

A.Stimulating
B.Dynamic
C.Tedious
D.Intriguing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jejune'?

A.Plain
B.Dull
C.Dreary
D.Lively
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'jejune'?

A.Describing a fascinating book
B.Talking about a vibrant party
C.Discussing a monotonous lecture
D.Narrating an exciting adventure

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ