LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

joyous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

joyous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

joyous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɔɪəs/
Mỹ /ˈdʒɔɪəs/
Tiết
joyous

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'joyous'?

A.Full of happiness and joy.
B.Feeling bored and uninterested.
C.Causing sadness or grief.
D.A term related to anger.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'joyous'?

A.The joyous clouds brought rain to the parched fields.
B.He felt a joyous sense of relief after finishing the exam.
C.She had a joyous argument with her friend yesterday.
D.The joyous music made everyone want to sleep.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'joyous'?

A.Sad
B.Angry
C.Happy
D.Bored
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'joyous'?

A.Pleasant
B.Sorrowful
C.Excited
D.Eager
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might express a joyous feeling?

A.When a child receives a gift on their birthday, they are often filled with happiness.
B.At the wedding, everyone was celebrating the couple's union, feeling joyous.
C.After the long, tiring day, he sat down to think about how much work is left.
D.On gloomy days, many people prefer to stay indoors and reflect.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ