LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jumpstart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jumpstart Ý nghĩa của Từ

  • khởi động hoặc kích hoạt điều gì đó một cách nhanh chóng
  • đưa ra một cú hích ban đầu cho một hoạt động hoặc quy trình
Illustration for this word

jumpstart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jumpstart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒʌmpstɑːt/
Mỹ /ˈdʒʌmpstɑrt/
Tiết
jumpstart

jumpstart Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: jump (nhảy) + start (bắt đầu). Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ sự kết hợp của 'jump' (nhảy) và 'start' (bắt đầu), được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc xe không khởi động; một jumpstart từ một chiếc xe khác làm cho nó sống lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'jumpstart' mean?

A.To observe quietly
B.To delay progress
C.To suddenly start something
D.To reduce speed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jumpstart' correctly?

A.The initiative helped jumpstart the local economy.
B.She tried to jumpstart the bicycle by kicking it.
C.He was unable to jumpstart his laptop after many attempts.
D.They decided to jumpstart the project by taking it slow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jumpstart'?

A.Initiate
B.Stop
C.Delay
D.Postpone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jumpstart'?

A.Encourage
B.Accelerate
C.Halt
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario in which something needs a quick boost to get going again?

A.After the long winter, the community organized an event to reinvigorate local businesses.
B.A new marketing campaign aims to jumpstart the sales of the struggling product.
C.The car would not start despite multiple attempts.
D.They had to slow down the new program to address issues.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Jumpstart Pop-up Campaign in Commuter Spaces

Advertising & Consumerism

2025.10.17 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ