kipper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'kip' (cá xông khói) + hậu tố '-er' (người). Xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'kipr', qua tiếng Pháp cổ 'quiper', vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngư dân đang xông khói cá trích trên một ngọn lửa mở trong khi chia sẻ những câu chuyện về biển cả với bạn bè.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKipper về cơ bản là một loại cá trích hun khói, được ướp muối và hun khói, một thành phần cổ điển trong bữa sáng Anh và các món ăn ven biển. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ một món ăn từ cá trích hun khói, thường phục vụ với bánh mì và bơ hoặc cháo. Trong ngôn ngữ đời sống, kipper còn có nghĩa là một sai sót nhỏ. Nguồn gốc từ Old Norse kipr, qua Old French quiper và vào tiếng Anh, gợi hình ảnh một ngư dân hun khói cá trích trên lửa. Người học nên lưu ý rằng nghĩa lóng mang tính không chính thức và tùy ngữ cảnh.
Người học tiếng Anh thường liên tưởng kipper với cá trích hun khói cho bữa sáng, sau đó mới hiểu nghĩa slang là một lỗi nhỏ. Phân biệt giữa ngữ cảnh trang trọng và thân mật.
What is the definition of 'kipper'?
Which sentence uses 'kipper' correctly?
Which word is a synonym for 'kipper'?
What is the opposite of 'kipper'?
Can you think of a real-life context where 'kipper' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật