LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kismet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kismet Ý nghĩa của Từ

  • định mệnh hoặc số phận
  • một chuỗi sự kiện đã được xác định
  • những gì phải xảy ra
Illustration for this word

kismet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kismet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɪz.mɛt/
Mỹ /ˈkɪz.mɛt/
Tiết
kismet

kismet Từ nguyên của Từ

kismet = gốc 'kismet' (định mệnh) từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qismah'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một định mệnh lớn lao trải ra như một tấm thảm ma thuật, dẫn đường cho con đường của cuộc sống bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

kismet là một từ vay mượn từ tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ từ qismah Ả Rập, có nghĩa là số phận hoặc định mệnh. Nó mang sắc thái lãng mạn, huyền diệu và thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc nói chuyện mang tính thẩm mỹ. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'định mệnh' hoặc 'nhân duyên', nhưng kismet hay được dùng trong văn nói mang tính ngoại lai và nghe có vẻ cổ điển. Học viên nên phân biệt với vận may (luck) và số phận thông thường để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ kismet có sắc thái ngoại lai và thơ mộng; không dùng nó cho mọi nghĩa của định mệnh. Phân biệt giữa kismet và fate/destiny tùy ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Xem nó như một cảm giác ở một khoảnh khắc, không phải kế hoạch cuộc đời. Tránh dùng trong văn bản formal. Dùng trong kể chuyện, giai thoại du lịch hoặc đối thoại mang phong cách lãng mạn. Luyện tập với ví dụ từ phim hay tiểu thuyết để nắm được sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • kismet không chỉ là may mắn; nó mang ý nghĩa số phận được định sẵn.
  • Dùng cho các khoảnh khắc riêng lẻ, không cho kế hoạch cuộc đời.
  • Không phải sinonym chuẩn của destiny trong ngữ cảnh formal.
  • Âm điệu có tính cổ điển và huyền bí, không phải ngôn ngữ bình dân.
  • Nguồn gốc Thổ Nhĩ Kỳ/Ả Rập giúp hiểu sắc thái, không phải cú pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ kismet giống destiny; thật ra nó mang sắc thái lãng mạn và ngoại lai, phù hợp với ngữ cảnh văn chương hoặc kể chuyện.

Mẹo Học

  • 1) Sử dụng kismet cho một khoảnh khắc cụ thể, không phải kế hoạch đời người.
  • 2) So sánh với fate và destiny để nắm rõ sắc thái.
  • 3) Áp dụng trong kể chuyện hoặc giai thoại du lịch để tăng tính thơ.
  • 4) Nghe giọng điệu ngoại lai trong phim và sách.
  • 5) Luyện phát âm: ki-smet với nhấn nhẹ ở âm giữa.
  • 6) Tìm hiểu nguồn gốc Thổ Nhĩ Kỳ/Ả Rập để hiểu ý nghĩa sâu hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'kismet'?

A.Anger
B.Happiness
C.Fate or destiny
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'kismet' used correctly?

A.She was filled with kismet after winning the lottery.
B.Kismet can be controlled with hard work.
C.His kismet led him to great success.
D.Their kismet was filled with laughter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'kismet'?

A.Choice
B.Luck
C.Misfortune
D.Challenge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kismet'?

A.Control
B.Chance
C.Fate
D.Free will
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'kismet'?

A.Discussing career choices
B.Talking about the weather
C.Planning a vacation
D.Reflecting on life events

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ