kismet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kismet = gốc 'kismet' (định mệnh) từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qismah'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một định mệnh lớn lao trải ra như một tấm thảm ma thuật, dẫn đường cho con đường của cuộc sống bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQkismet là một từ vay mượn từ tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ từ qismah Ả Rập, có nghĩa là số phận hoặc định mệnh. Nó mang sắc thái lãng mạn, huyền diệu và thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc nói chuyện mang tính thẩm mỹ. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'định mệnh' hoặc 'nhân duyên', nhưng kismet hay được dùng trong văn nói mang tính ngoại lai và nghe có vẻ cổ điển. Học viên nên phân biệt với vận may (luck) và số phận thông thường để tránh nhầm lẫn.
Người học tiếng Việt thường nghĩ kismet giống destiny; thật ra nó mang sắc thái lãng mạn và ngoại lai, phù hợp với ngữ cảnh văn chương hoặc kể chuyện.
What is the meaning of the word 'kismet'?
In which sentence is the word 'kismet' used correctly?
Which word is a synonym of 'kismet'?
What is the opposite of 'kismet'?
In what real-life context might you hear the word 'kismet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật