lactic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rẽ gốc: 'lact-' (sữa) + '-ic' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'lactis' → Pháp cổ 'lactique' → Anh ngữ 'lactic'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một ly sữa tươi chuyển hóa thành năng lượng trong suốt quá trình tập luyện, cung cấp năng lượng cho bắp thịt của bạn, giống như axit lactic làm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlactic là một tính từ được dùng trong sinh học, dinh dưỡng và thể thao để mô tả những thứ liên quan đến sữa hoặc axit lactic. Nó xuất hiện trong các cụm từ như lên men lactic, axit lactic, vi khuẩn lactic. Trong dinh dưỡng, thực phẩm được gắn nhãn lactic thường liên quan đến các sản phẩm sữa lên men như sữa chua, kefir. Trong sinh lý, axit lactic được sản sinh trong quá trình tập luyện cường độ cao và tích tụ lactat có thể gây mỏi cơ. Nguồn gốc từ latin lactis (sữa) và hậu tố -ic; du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ lactique.
Người học tiếng Việt cần biết từ 'lactic' thường gặp trong văn cảnh khoa học và phân biệt với lactose; luyện các cụm từ như axit lactic.
What is the definition of 'lactic'?
Which sentence uses 'lactic' correctly?
Which word is a synonym for 'lactic'?
What is an antonym for 'lactic'?
Can you think of a real-life scenario that involves lactic acid without using the word 'lactic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật