languor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'langu-' từ tiếng Latin 'languere' (yếu đuối) + hậu tố '-or'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nằm trên một bãi biển ấm áp, cảm nhận những con sóng êm đềm vỗ về chân và bao bọc trong cảm giác mệt mỏi mềm mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLanguor là trạng thái mệt mỏi nhẹ nhàng và thoải mái, nơi năng lượng giảm but sự tò mò vẫn còn. Nó có thể mô tả sự mỏi mệt thể chất sau một lúc gắng sức, một sự buồn ngủ dễ chịu như xa hoa hoặc một tâm trạng inactivity nhẹ nhàng mời gọi suy ngẫm thay vì hành động. Trong văn học, languor thường gợi lên một khoảng dừng ngôn ngữ hoặc một tiền đề cho chuyện tình. Nó khác với kiệt sức bằng ý niệm một trọng lượng dễ chịu được lựa chọn. Người học cần lưu ý languor có thể trung tính hoặc hơi hưởng thụ, thường đi kèm với các tính từ như languid, dịu dàng hay languorous để truyền tải nhịp và mood.
Tiếng Việt có xu hướng dùng ngôn ngữ văn học cho languor; trong giao tiếp hàng ngày dễ bị gượng gạo. Học viên nên chọn hoàn cảnh phù hợp.
What is the meaning of the word 'languor'?
Which sentence uses 'languor' correctly?
Which word is most similar to 'languor'?
What is the opposite of 'languor'?
Can you think of a real-life context that involves feelings of languor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật