LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lascivious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lascivious Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện hoặc tiết lộ sự quan tâm tình dục rõ ràng
  • gây ra ham muốn tình dục
  • dâm đãng hoặc khiêu dâm
Illustration for this word

lascivious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lascivious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ləˈsɪv.i.əs/
Mỹ /ləˈsɪv.i.əs/
Tiết
lascivious

lascivious Từ nguyên của Từ

la- = 'thích thú', scivius = 'biết'; La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang thích thú với niềm vui, không thể kiềm chế ham muốn của họ, phản ánh bản chất thực sự của từ dâm đãng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lascivious mô tả một người hoặc hành vi bộc lộ rõ ràng sự quan tâm tình dục một cách mất kiềm chế hoặc mang tính phê phán đạo đức. Đây là từ ngữ trang trọng hoặc văn chương, phổ biến hơn trong văn bản viết thành thay vì giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh không chỉ sự hấp dẫn mà còn sự thể hiện dục vọng có chủ ý, thậm chí mang tính tò mò hoặc kích dục. Gần với prurient hoặc salacious, nhưng mức độ trang trọng và cổ điển hơn. Dùng thận trọng vì nó có thể gây phẫn nộ hoặc bị cho là cổ hủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lascivious là từ ngữ trang trọng hơn lustful và thường có hàm ý phê phán đạo đức.
  • Thường gặp trong văn học, báo chí hoặc phê bình, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Miêu tả việc bộc lộ dục vọng một cách có chủ ý, đôi khi mang tính trần trụi hoặc kích động.
  • Tránh dùng cho người dưới tuổi hoặc tình huống tán tỉnh vô tư.
  • Ghép với các danh từ như ánh nhìn, nhận xét hoặc hành vi để làm rõ nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ đơn thuần là hấp dẫn hay tán tỉnh.
  • Không dùng cho quan tâm tình dục ở mức độ nhẹ.
  • Âm điệu mang tính chẩn đoán/định kiến và formal.
  • Thường gặp trong văn viết, ít trong lời nói hàng ngày.
  • Không phải lúc nào cũng thay thế được 'lustful'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng lascivious có ngữ điệu trang trọng và văn học; mạnh mẽ và có sắc thái chỉ trích nhiều hơn các từ thông dụng.

Mẹo Học

  • Đọc trong ngữ cảnh văn học để nắm được tâm trạng.
  • So sánh với prurient, salacious hoặc lewd.
  • Nhớ đây là ngữ/register trang trọng; tránh nói chuyện hàng ngày.
  • Chú ý phê bình đạo đức trong giọng của tác giả.
  • Luyện tập với các danh từ như gaze, remark, behavior.
  • Phân biệt giữa ám chỉ một người và mô tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lascivious'?

A.Cruel
B.Lustful
C.Intellectual
D.Decisive
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lascivious' used correctly?

A.Her lascivious behavior made everyone uncomfortable.
B.He was a dignified and reserved man.
C.The team showed great sportsmanship during the game.
D.The teacher's strictness kept the students disciplined.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lascivious'?

A.Virtuous
B.Sensual
C.Innocent
D.Pure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'lascivious'?

A.Prudish
B.Puritanical
C.Chaste
D.Modest
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'lascivious'?

A.At a formal dinner party
B.In a legal case involving harassment
C.During a discussion about literature
D.At a sports event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ