lascivious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
la- = 'thích thú', scivius = 'biết'; La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang thích thú với niềm vui, không thể kiềm chế ham muốn của họ, phản ánh bản chất thực sự của từ dâm đãng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLascivious mô tả một người hoặc hành vi bộc lộ rõ ràng sự quan tâm tình dục một cách mất kiềm chế hoặc mang tính phê phán đạo đức. Đây là từ ngữ trang trọng hoặc văn chương, phổ biến hơn trong văn bản viết thành thay vì giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh không chỉ sự hấp dẫn mà còn sự thể hiện dục vọng có chủ ý, thậm chí mang tính tò mò hoặc kích dục. Gần với prurient hoặc salacious, nhưng mức độ trang trọng và cổ điển hơn. Dùng thận trọng vì nó có thể gây phẫn nộ hoặc bị cho là cổ hủ.
Giải thích cho người học tiếng Anh rằng lascivious có ngữ điệu trang trọng và văn học; mạnh mẽ và có sắc thái chỉ trích nhiều hơn các từ thông dụng.
What is the meaning of the word 'lascivious'?
In which sentence is 'lascivious' used correctly?
Which word is a synonym of 'lascivious'?
Which word is an antonym of 'lascivious'?
In what real-life context might you encounter the word 'lascivious'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật