LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lateral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lateral Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến bên; nằm ở hoặc mở rộng sang bên
  • một phần bên hoặc khía cạnh của một cái gì đó
  • trong sinh lý học, chỉ các cấu trúc xa khỏi đường giữa của cơ thể
Illustration for this word

lateral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lateral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæt.ər.əl/
Mỹ /ˈlæt.ər.əl/
Tiết
lateral

lateral Từ nguyên của Từ

'lateral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lateralis', có nghĩa là 'của bên'. Điều này đi vào từ 'latus', có nghĩa là 'bên'. Hãy tưởng tượng một người nhìn bên trái hoặc bên phải để nhìn thấy điều gì đó bên cạnh họ, tượng trưng cho chuyển động bên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lateral là tính từ mô tả điều gì đó liên quan đến bên cạnh hoặc ở phía bên. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ta có thể nói về các cạnh bên của một kế hoạch hoặc một chuyển động sang phía bên. Trong giải phẫu học, lateral có nghĩa là xa đường giữa của cơ thể hoặc nằm ở phía bên ngoài. Hình thức danh từ ít phổ biến, nhưng trong các văn bản chuyên môn có thể gặp 'lateral' như một phần bên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ lateral với danh từ như cạnh, phía, nhìn từ phía bên (cạnh bên, nhìn bên, chuyển động bên).
  • So sánh với medial: lateral ở xa đường giữa; medial ở gần trung tâm.
  • Khi mô tả chuyển động, dùng trạng từ laterally (đi sang bên).
  • Trong giải phẫu, nói 'lateral to' một điều gì đó để chỉ vị trí ở phía ngoài (ví dụ lateral to the spine).
  • Cách dùng danh từ ít phổ biến, chủ yếu trong văn bản kỹ thuật (a lateral).
  • Tránh nhầm với 'latter' trong giao tiếp thường ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng lateral luôn có nghĩa là 'bên ngoài' trong mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa lateral với medial hoặc vertical tùy ngữ cảnh.
  • Tin rằng nó chỉ dùng cho động từ/động tác; nó cũng mô tả vị trí.
  • Dùng danh từ của lateral trong giao tiếp hàng ngày là hiếm; chủ yếu trong văn bản kỹ thuật.
  • Nhầm lẫn với từ 'latter' do cách viết tương tự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: lateral là thuật ngữ kỹ thuật được dùng ở nhiều lĩnh vực như giải phẫu, kỹ thuật và địa lý. Thường đối chiếu với medial. Nhớ các cụm từ như 'lateral to' và trạng từ 'lateralmente' cho mô tả chuyển động.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: cạnh bên,視角 bên, chuyển động bên.
  • So sánh với medial (về phía giữa).
  • Luyện nói 'lateral to' để diễn đạt vị trí tương đối.
  • Khi mô tả chuyển động, dùng 'laterally'; tránh dùng 'lateral' như trạng từ.
  • Dùng danh từ hiếm trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong văn bản kỹ thuật.
  • Hình dung bằng sơ đồ giải phẫu hoặc bản đồ để ghi nhớ nghĩa bên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'lateral' mean?

A.Forward
B.Sideways
C.Upward
D.Downward
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lateral' correctly?

A.She looked up to the sky in a lateral manner.
B.The lateral movement of the ball was impressive.
C.He ran straight ahead on a lateral path.
D.The car was parked on a lateral slope.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lateral'?

A.Horizontal
B.Vertical
C.Diagonal
D.Perpendicular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lateral'?

A.Oblique
B.Parallel
C.Medial
D.Adjacent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where understanding 'lateral' is important?

A.A chef using lateral cuts to prepare vegetables.
B.A football player demonstrating a lateral passing technique.
C.A carpenter using lateral measurements for a table.
D.A student studying lateral erosion in a geography class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ