lateral - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'lateral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lateralis', có nghĩa là 'của bên'. Điều này đi vào từ 'latus', có nghĩa là 'bên'. Hãy tưởng tượng một người nhìn bên trái hoặc bên phải để nhìn thấy điều gì đó bên cạnh họ, tượng trưng cho chuyển động bên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLateral là tính từ mô tả điều gì đó liên quan đến bên cạnh hoặc ở phía bên. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ta có thể nói về các cạnh bên của một kế hoạch hoặc một chuyển động sang phía bên. Trong giải phẫu học, lateral có nghĩa là xa đường giữa của cơ thể hoặc nằm ở phía bên ngoài. Hình thức danh từ ít phổ biến, nhưng trong các văn bản chuyên môn có thể gặp 'lateral' như một phần bên.
Giải thích cho người học tiếng Anh: lateral là thuật ngữ kỹ thuật được dùng ở nhiều lĩnh vực như giải phẫu, kỹ thuật và địa lý. Thường đối chiếu với medial. Nhớ các cụm từ như 'lateral to' và trạng từ 'lateralmente' cho mô tả chuyển động.
What does 'lateral' mean?
Which sentence uses 'lateral' correctly?
Which word is most similar to 'lateral'?
What is the opposite of 'lateral'?
Can you think of a real-life context where understanding 'lateral' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật