LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ledge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ledge Ý nghĩa của Từ

  • một kệ hoặc cạnh hẹp
  • một cạnh hoặc nền tảng cao
  • một cạnh hoặc phần nhô ra
Illustration for this word

ledge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ledge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɛdʒ/
Mỹ /lɛdʒ/
Tiết
ledge

ledge Từ nguyên của Từ

ledge = ledge + -ge (hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'laege' → tiếng Anh trung cổ 'ledge' → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người leo núi đang cẩn thận giữ thăng bằng trên một mép hẹp, cảm nhận sự hồi hộp và nguy hiểm của chiều cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ledge chỉ một bề mặt hẹp nhô ra khỏi bề mặt chính, như một gờ đá, một bệ cửa sổ, hoặc mép vách đá. Trong leo núi, ledge có thể là điểm nghỉ hoặc vị trí định vị quan trọng, thử thách sự cân bằng và sự can đảm khi ở trên cao. Theo nghĩa bóng, nó đánh dấu ranh giới giữa an toàn và nguy hiểm, một mép nhô ra đòi hỏi sự cẩn trọng. Danh từ ledge có nguồn gốc từ -ge để chỉ trạng thái, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ laege, rồi qua tiếng Anh trung đại đến tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung người leo núi bước nhẹ lên một mép đá hẹp, cảm nhận gió và độ cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng 'a ledge' cho một gờ/hốc đá vật lý; 'on the ledge' hoặc 'onto the ledge' để mô tả vị trí; đừng nhầm với 'edge' cho rìa thông thường; chữ động từ ít dùng; phát âm -dge rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ledge và edge có thể hoán đổi cho nhau trong mọi ngữ cảnh
  • Ledge chỉ tồn tại trên đá, cửa sổ hay tòa nhà không
  • Ledge luôn rộng và an toàn
  • Ledge có thể dùng như động từ
  • Nguồn gốc từ ngữ không ảnh hưởng đến cách dùng hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm ledge với cạnh hoặc bệ cửa. Hãy nghĩ ledge là một gờ đá hẹp hoặc vành ngoài nhô ra, khi nói về bề mặt ngoài trời; phân biệt với edge vàomic prepositions.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ with 'a ledge' and 'on the ledge'
  • So sánh với 'edge' để cảm nhận sắc thái
  • Sử dụng hình ảnh vách đá hay cửa sổ để cố định ý nghĩa
  • Lưu ý diễn đạt căng thẳng khi leo núi
  • Học các cụm như 'step onto the ledge'
  • Xem cách dùng ẩn dụ trong văn bản

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ledge'?

A.A narrow opening
B.A narrow walkway
C.A projection from a vertical surface
D.A sharp object
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'ledge' used correctly?

A.She tripped over a ledge in the hallway.
B.They stood on a ledge overlooking the city.
C.The ledge was filled with water.
D.He sat on the ledge of the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ledge'?

A.Window
B.Ground
C.Platform
D.Roof
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'ledge'?

A.Peak
B.Valley
C.River
D.Forest
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you encounter a ledge?

A.Playing tennis
B.Hiking in the mountains
C.Cooking a meal
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Ride to Central Station

Public Transport

2026.01.07 · 0:57 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ