ledge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ledge = ledge + -ge (hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'laege' → tiếng Anh trung cổ 'ledge' → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người leo núi đang cẩn thận giữ thăng bằng trên một mép hẹp, cảm nhận sự hồi hộp và nguy hiểm của chiều cao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLedge chỉ một bề mặt hẹp nhô ra khỏi bề mặt chính, như một gờ đá, một bệ cửa sổ, hoặc mép vách đá. Trong leo núi, ledge có thể là điểm nghỉ hoặc vị trí định vị quan trọng, thử thách sự cân bằng và sự can đảm khi ở trên cao. Theo nghĩa bóng, nó đánh dấu ranh giới giữa an toàn và nguy hiểm, một mép nhô ra đòi hỏi sự cẩn trọng. Danh từ ledge có nguồn gốc từ -ge để chỉ trạng thái, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ laege, rồi qua tiếng Anh trung đại đến tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung người leo núi bước nhẹ lên một mép đá hẹp, cảm nhận gió và độ cao.
Người học tiếng Việt có thể nhầm ledge với cạnh hoặc bệ cửa. Hãy nghĩ ledge là một gờ đá hẹp hoặc vành ngoài nhô ra, khi nói về bề mặt ngoài trời; phân biệt với edge vàomic prepositions.
What is the meaning of the word 'ledge'?
In which sentence is the word 'ledge' used correctly?
Which word is a synonym of 'ledge'?
Which word is an antonym of 'ledge'?
In what real-life situation would you encounter a ledge?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật