LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thuật ngữ lập pháp và định nghĩa của chúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

legislative Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến luật hoặc việc làm luật
  • thuộc về cơ quan lập pháp
  • mô tả một cơ quan chính phủ có quyền tạo ra luật
Illustration for this word

legislative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

legislative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛdʒɪsleɪtɪv/
Mỹ /ˈlɛdʒɪsleɪtɪv/
Tiết
legislative

legislative Từ nguyên của Từ

legis- = luật + -lative = liên quan, từ Latin. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'legis' có nghĩa là luật + 'lative' hình thành tính từ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người trong toga, đứng trước một nhóm, nâng cuộn giấy luật trong khi thảo luận về các quy định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bàn tay lên bàn và đẩy tập giấy ở trên cùng tiến lên. Nhìn sang một chiều, bản dự thảo di chuyển như một thành phố thu nhỏ thay đổi khi lật trang. Đó là cảm giác của công việc lập pháp: kiểm soát, tranh luận, điều chỉnh và quyết định. Giữ nhịp, đặt dòng tiếp theo đúng chỗ, ý nghĩa dần hiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

legislative là tính từ mô tả những điều liên quan đến luật pháp hoặc cơ quan soạn thảo luật. Nó xuất hiện trong các cụm từ như quá trình lập pháp, cơ quan lập pháp, chương trình lập pháp hoặc các văn bản luật. Khác với hành pháp và tư pháp, từ này nhấn mạnh quyền lực và quá trình tạo ra luật. Từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức, thảo luận về hiến pháp hoặc cải cách pháp lý và có sắc thái trang trọng. Khi học, chú ý sự khác biệt giữa legislative và legal, vì legislative nói đến quá trình làm luật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh nhầm lẫn giữa legal và legislative. legislative mô tả cơ quan và quá trình làm luật. Dùng trong ngữ cảnh formal như quá trình lập pháp, cơ quan lập pháp hoặc chương trình lập pháp. Không có nghĩa là hợp pháp trong ngữ cảnh thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Legislative là từ đồng nghĩa với legal
  • Legislative là danh từ
  • Legislative chỉ đến luật thông thường
  • Legislation và legislative có thể thay thế
  • Chỉ chính phủ mới dùng thuật ngữ lập pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm legislative với hợp pháp. Nhấn mạnh legislative liên quan đến quá trình lập pháp và cơ quan lập pháp, không phải chỉ hợp pháp.

Mẹo Học

  • Học các collocation chính: quá trình lập pháp, cơ quan lập pháp, chương trình lập pháp
  • phân biệt legislative và legislation
  • đọc văn bản chính thức
  • so sánh với hành pháp/tư pháp để hiểu cấu trúc
  • luyện tập với bối cảnh chính trị
  • chú ý nhấn âm ở -la-tive

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'legislative'?

A.Related to medicine
B.Related to law-making
C.Related to animals
D.Related to cooking
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'legislative' used correctly?

A.He took his dog to the legislative for a check-up.
B.She cooked a legislative dinner for her family.
C.The legislative branch creates laws for the country.
D.The cat's legislative behavior was surprising.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'legislative'?

A.Legal
B.Judicial
C.Cooking
D.Medical
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'legislative'?

A.Lawless
B.Illegal
C.Lawful
D.Unlawful
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'legislative' important in a democratic society?

A.It ensures the separation of powers.
B.It's essential for a healthy legal system.
C.All of the above
D.It impacts how laws are made and implemented.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ