LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lesbian - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lesbian Ý nghĩa của Từ

  • một người phụ nữ bị thu hút bởi phụ nữ khác
  • liên quan đến phụ nữ thu hút phụ nữ
  • thành viên của cộng đồng LGBTQ+
Illustration for this word

lesbian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lesbian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛz.bi.ən/
Mỹ /ˈlɛz.bi.ən/
Tiết
lesbian

lesbian Từ nguyên của Từ

Gốc: 'lesb-' (đảo Hy Lạp Lesbos, quê hương của nhà thơ Sappho). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latinh → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đến hòn đảo Lesbos xinh đẹp, nổi tiếng với lịch sử thơ ca, nơi Sappho đã viết về tình yêu của mình dành cho phụ nữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move một chút ghế lại gần cửa sổ để cảnh ngoài làm dịu đi suy nghĩ của mình. Tiếp theo tôi shift sự chú ý sang bàn bên cạnh, nơi hai phụ nữ cười và dựa vào nhau. Không khí thay đổi và tôi cảm thấy một pull nhỏ, một cảm giác thuộc về một cộng đồng những người kết nối với người cùng giới. Giữ khoảnh khắc này, tôi adjust sự hiểu biết của mình mà không vội gán nhãn, và giữ cảm xúc ấy làm bản đồ khi nghe thấy từ này ngoài đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lesbian là một thuật ngữ chỉ một người phụ nữ bị hấp dẫn bởi những người phụ nữ khác. Có thể dùng làm danh từ (một người đồng tính nữ) hoặc tính từ (quyền của người đồng tính nữ, mối quan hệ đồng tính nữ). Trong tiếng Việt, từ này được dùng phổ biến trong cộng đồng LGBTQ+ và cần được dùng một cách mô tả và tôn trọng. Từ này gắn với identity và cộng đồng, nhưng không nói hết về một người. Trải nghiệm cá nhân rất đa dạng giữa các nền văn hóa. Hãy tôn trọng tự nhận diện và tránh định kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: lesbian dùng cho một người phụ nữ bị hấp dẫn bởi phụ nữ khác; có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ. Đừng suy đoán về xu hướng hay lịch sử tình dục của họ. Tôn trọng tự nhận diện. Không phải bệnh hay xu hướng nhất thời. Khi thảo luận về LGBTQ+, hãy dùng ngôn ngữ bao dung. Phát âm thường gần /ˈlez. bi.ən/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • lesbian = gay nam
  • mọi phụ nữ thích phụ nữ đều là lesbian
  • danh tính lesbian bao gồm cả LGBTQ+
  • là một nhãn chính trị cho tất cả
  • các lesbian có văn hóa riêng biệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhãn LGBT là phân loại danh tính; nhiều người nhầm lẫn với các từ ngữ LGBTQ+ khác hoặc áp dụng sai cho nam giới. Việc dùng danh từ hay tính từ phụ thuộc ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: lezz-bee-ən.
  • Phân biệt danh từ và tính từ.
  • Phân biệt lesbian, gay và bisexual trong ngữ cảnh.
  • Tôn trọng tự nhận diện, tránh định kiến.
  • Học từ liên quan (LGBTQ+).
  • Đọc và nghe ví dụ từ cộng đồng đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lesbian'?

A.A type of flower
B.An attraction between two people of the same sex
C.A musical instrument
D.A type of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'lesbian' used correctly?

A.He identified as a lesbian.
B.I bought a new lesbian yesterday.
C.Their friendship was like a lesbian.
D.She played the lesbian beautifully on stage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lesbian'?

A.Heterosexual
B.Straight
C.Bisexual
D.Gay
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'lesbian'?

A.Straight
B.Pansexual
C.Homosexual
D.Transgender
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'lesbian'?

A.Cooking a meal
B.Talking about relationships
C.Discussing sports
D.Fixing a car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ