LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lesion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lesion Ý nghĩa của Từ

  • một vùng trong cơ quan hoặc mô bị tổn thương
  • một vết thương hoặc chấn thương
  • một khu vực bệnh lý hoặc bị thương
Illustration for this word

lesion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lesion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈliːʒən/
Mỹ /ˈliːʒən/
Tiết
lesion

lesion Từ nguyên của Từ

le- = không, sion = trạng thái hoặc tình trạng. Nguồn gốc: Latin 'laesio' có nghĩa là chấn thương → Tiếng Pháp cổ 'lesion' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vết cắt trên da, tượng trưng cho vết thương, còn cần phải chữa lành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lesion là thuật ngữ y khoa để chỉ một vùng mô đã bị hư hại, có thể do chấn thương, bệnh tật, nhiễm trùng hoặc quá trình sinh bệnh khác. Từ này không chỉ định nguyên nhân mà nêu ra kết quả: sự rối loạn cấu trúc hoặc chức năng bình thường. Trong tiếng Anh y khoa, lesion có thể dùng ở dạng số nhiều là lesions. Người học lưu ý, trong ngữ cảnh y khoa thường chỉ định cơ quan liên quan, ví dụ: bệnh án có lesion ở não, gan. Ngoài ra, lesion cũng có thể dùng cho các tổn thương da.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng lesion để mô tả một vùng mô bị hỏng, không phải là bệnh lý nói chung.
  • - Có thể đếm được: một lesion, hai lesions.
  • - Thường đi kèm tên cơ quan (tổn thương não, tổn thương gan).
  • - Khác với vết thương thông thường, tổn thương có thể ở bên trong hoặc bề mặt.
  • - Trong contexts phi y khoa, nên dùng từ mô tả chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tổn thương luôn là một căn bệnh
  • Tổn thương da là bắt buộc
  • Tổn thương phải có nguyên nhân rõ ràng
  • Tổn thương chỉ xảy ra trên da
  • Tổn thương và vết thương hoàn toàn giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, lesion là thuật ngữ y khoa chuẩn; phân biệt với vết thương thông thường và luôn nêu cơ quan liên quan.

Mẹo Học

  • Hình dung tổn thương như một vùng mô bị hỏng, không phải là bệnh
  • Nhớ rằng số nhiều là lesions
  • Luôn ghép với cơ quan để chính xác
  • Phân biệt tổn thương mô bên trong và vết thương bên ngoài
  • Luyện tập theo ngữ cảnh y khoa
  • Nghe các nguồn y khoa để thấy cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lesion'?

A.A vehicle
B.A plant
C.A fruit
D.A wound
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'lesion' used correctly?

A.She planted a lesion in the garden.
B.The doctor examined the lesion on the patient's arm.
C.He repaired the lesion on his car.
D.The lesion was delicious to eat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'lesion'?

A.Heal
B.Cure
C.Healthy
D.Injury
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lesion'?

A.Harm
B.Healthy
C.Intact
D.Protection
Bước 5: Thành thạo

In what context would you commonly hear the word 'lesion'?

A.During a medical examination
B.Talking about a delicious dessert
C.Discussing gardening techniques
D.In a conversation about sports

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ