lesion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
le- = không, sion = trạng thái hoặc tình trạng. Nguồn gốc: Latin 'laesio' có nghĩa là chấn thương → Tiếng Pháp cổ 'lesion' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vết cắt trên da, tượng trưng cho vết thương, còn cần phải chữa lành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLesion là thuật ngữ y khoa để chỉ một vùng mô đã bị hư hại, có thể do chấn thương, bệnh tật, nhiễm trùng hoặc quá trình sinh bệnh khác. Từ này không chỉ định nguyên nhân mà nêu ra kết quả: sự rối loạn cấu trúc hoặc chức năng bình thường. Trong tiếng Anh y khoa, lesion có thể dùng ở dạng số nhiều là lesions. Người học lưu ý, trong ngữ cảnh y khoa thường chỉ định cơ quan liên quan, ví dụ: bệnh án có lesion ở não, gan. Ngoài ra, lesion cũng có thể dùng cho các tổn thương da.
Với người Việt học tiếng Anh, lesion là thuật ngữ y khoa chuẩn; phân biệt với vết thương thông thường và luôn nêu cơ quan liên quan.
What is the meaning of the word 'lesion'?
In which of the following sentences is 'lesion' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'lesion'?
What is the opposite of 'lesion'?
In what context would you commonly hear the word 'lesion'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật