LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lexicographer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lexicographer Ý nghĩa của Từ

  • một người biên soạn từ điển.
  • một tác giả từ điển.
  • người nghiên cứu hoặc viết bảng từ vựng.
Illustration for this word

lexicographer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lexicographer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌlɛksɪˈkrɒɡrəfə/
Mỹ /ˌlɛksɪˈkrɑɡrəfər/
Tiết
lexicographer

lexicographer Từ nguyên của Từ

Từ 'lexicographer' bao gồm tiền tố 'lexico-' (từ tiếng Hy Lạp 'lexikon' có nghĩa là 'từ') và hậu tố '-grapher' (có nghĩa là 'người viết hoặc người ghi chép'). Nguồn gốc lịch sử của nó được truy nguyên từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp trung cổ và cuối cùng là tiếng Anh, nơi nó lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một học giả cẩn thận thu thập từng từ như một thợ săn kho báu đang thu thập những viên ngọc quý, mỗi mục đều tỏa sáng với ý nghĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một lexicographer là người biên soạn từ điển; họ tập hợp từ ngữ, xác định ý nghĩa, cách dùng, phát âm và gốc từ. Công việc này kết hợp nghiên cứu ngôn ngữ, lưu trữ tài liệu và viết rõ ràng để biến ngôn ngữ đang phát triển thành một tham chiếu ổn định. Các lexicographer quyết định những nghĩa nào được đưa vào, cách minh họa cách dùng bằng ví dụ và cách truy nguyên etymology từ các gốc cổ đến các hình thức hiện đại. Khác với biên tập thuần túy, công việc biên soạn từ điển tập trung vào nghiên cứu và biên soạn. Khi học, hiểu rằng từ điển không phải công cụ tuyệt đối và sẽ được cập nhật khi có bằng chứng mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ rằng đây là danh từ, không phải động từ hay tính từ.
  • 2) Phân biệt nghĩa và cách dùng trong ngữ cảnh thực tế.
  • 3) Chú ý tới các thuật ngữ liên quan như lexicon và lexicography.
  • 4) Tra cứu etymology nhưng đừng suy diễn nghĩa hiện đại từ gốc.
  • 5) Cẩn thận với nhầm lẫn từ có hình thức giống nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lexus biên soạn từ điển sáng tác từ mới.
  • Nó giống với nghề ngôn ngữ học.
  • Các nghĩa trong từ điển là bất biến.
  • Công việc chủ yếu là chỉnh sửa và bố cục.
  • Làm việc một mình, không dùng corpora hay công nghệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lexicographer được xem như người gác cầu giữa ngôn ngữ nói và tham khảo viết; sự thay đổi của ngôn ngữ có thể khiến người học nghĩ từ điển là cố định.

Mẹo Học

  • 1) Học phát âm và nhấn âm đúng.
  • 2) Phân biệt hai nghĩa trong ngữ cảnh thực tế.
  • 3) Thực hành với câu ví dụ.
  • 4) So sánh với từ liên quan như lexicon và lexicography.
  • 5) Ghi nhớ ngắn gọn etymology của tiền tố lexico-.
  • 6) Áp dụng vào bài thực hành về ngôn ngữ học hoặc tham khảo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'lexicographer'?

A.A person who compiles dictionaries
B.A person who writes novels
C.A person who studies languages
D.A person who reads books
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'lexicographer'.

A.The lexicographer quickly ran down the street.
B.He is a lexicographer who took a trip to the mountains.
C.As a lexicographer, she spends time defining words.
D.She loves cooking and baking as a lexicographer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lexicographer'?

A.Librarian
B.Dictionary maker
C.Editor
D.Author
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lexicographer'?

A.Reader
B.Obscurantist
C.Critic
D.Writer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone might need a lexicographer's help?

A.Looking up the meanings of words in a new dictionary
B.Reviewing a manuscript for grammatical errors
C.Creating a recipe book with detailed instructions
D.Finding translations for phrases in different languages

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ