licence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'licentia' (Latin) = giấy phép; 'ence' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người cầm một tài liệu chính thức với con dấu 'GIẤY PHÉP' lớn, cảm thấy có quyền lái xe trên đường hoặc bắt đầu một doanh nghiệp, tượng trưng cho sự tự do và trách nhiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt thẻ cấp phép lên bàn, từ từ move nó để ánh sáng rọi vào, xoay nó để xem thông tin. Cảm giác một push nhỏ căng thẳng trong ngực như một sự cho phép đang tới gần. Em chỉnh lại tư thế, giữ mép thẻ và quyết định những gì có thể làm tiếp theo. Đặt thẻ xuống, cảm giác cho phép giống như một cánh cửa mở ra, mở đường cho các hành động có thể thực hiện.
Licence là danh từ tiếng Anh chỉ sự cho phép chính thức làm điều gì đó hoặc tài liệu chứng nhận sự cho phép ấy. Trong tiếng Anh Anh, danh từ được viết licence, trong khi động từ tương ứng là to license. Ví dụ phổ biến gồm bằng lái xe, giấy phép hành nghề hoặc giấy phép kinh doanh. Khái niệm này gắn tự do với trách nhiệm: cấp phép cho phép làm điều gì đó nhưng phải tuân thủ luật lệ và chịu hậu quả nếu vi phạm. Người học thường nhầm giữa licence và license do ảnh hưởng của tiếng Anh Mỹ; cần ghi đúng chính tả để bài viết trôi chảy.
Người Việt cần phân biệt giữa licence (cho phép) và bằng lái xe/giấy phép; sự khác biệt giữa Anh-Úc Mỹ có thể gây nhầm lẫn.
What is the meaning of 'licence'?
Which sentence uses 'licence' correctly?
What is a synonym of 'licence'?
What is the opposite of 'licence'?
Can you think of a real-life context where someone needs a 'licence'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật