LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

licence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

licence Ý nghĩa của Từ

  • Giấy phép chính thức để làm gì đó.
  • Tài liệu cấp phép.
  • Quyền hợp pháp để hoạt động hoặc làm điều gì đó.
Illustration for this word

licence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

licence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlaɪ.səns/
Mỹ /ˈlaɪ.səns/
Tiết
licence

licence Từ nguyên của Từ

Gốc: 'licentia' (Latin) = giấy phép; 'ence' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người cầm một tài liệu chính thức với con dấu 'GIẤY PHÉP' lớn, cảm thấy có quyền lái xe trên đường hoặc bắt đầu một doanh nghiệp, tượng trưng cho sự tự do và trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt thẻ cấp phép lên bàn, từ từ move nó để ánh sáng rọi vào, xoay nó để xem thông tin. Cảm giác một push nhỏ căng thẳng trong ngực như một sự cho phép đang tới gần. Em chỉnh lại tư thế, giữ mép thẻ và quyết định những gì có thể làm tiếp theo. Đặt thẻ xuống, cảm giác cho phép giống như một cánh cửa mở ra, mở đường cho các hành động có thể thực hiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Licence là danh từ tiếng Anh chỉ sự cho phép chính thức làm điều gì đó hoặc tài liệu chứng nhận sự cho phép ấy. Trong tiếng Anh Anh, danh từ được viết licence, trong khi động từ tương ứng là to license. Ví dụ phổ biến gồm bằng lái xe, giấy phép hành nghề hoặc giấy phép kinh doanh. Khái niệm này gắn tự do với trách nhiệm: cấp phép cho phép làm điều gì đó nhưng phải tuân thủ luật lệ và chịu hậu quả nếu vi phạm. Người học thường nhầm giữa licence và license do ảnh hưởng của tiếng Anh Mỹ; cần ghi đúng chính tả để bài viết trôi chảy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ chính tả Anh quốc: licence (danh từ) so với license (động từ hoặc danh từ Mỹ)
  • - Dùng licence cho bằng lái xe, giấy phép hành nghề, giấy phép kinh doanh
  • - Phân biệt giữa cho phép và tài liệu cấp phép
  • - Lưu ý điều kiện và gia hạn
  • - Tránh dùng chính tả Mỹ trong văn bản formal
  • - Luyện tập với ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Licence và license luôn là cùng nghĩa
  • Licence không dùng như động từ
  • License chỉ là tài liệu
  • Ảnh hưởng Mỹ có thể gây nhầm lẫn
  • Luôn phân biệt bằng cấp và giấy phép

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa licence (cho phép) và bằng lái xe/giấy phép; sự khác biệt giữa Anh-Úc Mỹ có thể gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác nhau giữa danh từ và động từ giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ
  • Học các collocation phổ biến (giấy phép lái xe, giấy phép hành nghề)
  • Đọc tài liệu chính thức để thấy licence trong ngữ cảnh
  • Dùng flashcards ghi nhớ chính tả
  • Viết câu luyện tập dùng đúng licence
  • Nghe/đọc các ví dụ thực tế bằng tiếng Anh Anh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'licence'?

A.An animal breed
B.A type of furniture
C.A legal permission to do something
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'licence' correctly?

A.She showed her licence to the librarian.
B.He decided to licence his song to the radio.
C.The athlete was issued a licence for the competition.
D.I enjoyed the movie’s licence at the theater.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'licence'?

A.Route
B.Permit
C.Person
D.Color
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'licence'?

A.Choice
B.Option
C.Ban
D.Rule
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone needs a 'licence'?

A.A chef preparing a new recipe in the kitchen.
B.A person trying to drive a car without the necessary documents.
C.A teacher explaining a lesson to students.
D.A musician performing at a concert.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ