LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lime Ý nghĩa của Từ

  • trái cây họ cam quýt màu xanh
  • substance trắng cứng được sử dụng trong xây dựng
  • màu sắc giống như của trái cây
Illustration for this word

lime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /laɪm/
Mỹ /laɪm/
Tiết
lime

lime Từ nguyên của Từ

lime: limus = bùn, nghĩa là vôi có nguồn gốc từ bùn; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả chanh xanh tươi lơ lửng trên một cái cây phủ đầy bùn. Màu sắc rực rỡ của nó tương phản với màu nâu đất, biểu thị sự tươi mới và sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, lime có ba nghĩa: quả chanh xanh, vật liệu xây dựng từ vôi (vôi sống/vôi nung), và màu xanh lục sáng gần với màu vỏ quả. Quả lime có vị chua và được dùng trong nước uống và món ăn. Vôi được dùng để làm vữa và trát. Màu lime là màu xanh lá cây sáng, thường gọi là xanh chanh. Học viên thường nhầm lẫn giữa ba nghĩa vì bối cảnh câu quyết định nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lime có thể là trái, vật liệu xây dựng hoặc màu.
  • Phát âm /laɪm/.
  • lime juice chỉ trái cây.
  • Màu xanh lime là xanh rất sáng.
  • Đừng nhầm với đá vôi khi không có ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • lime chỉ là trái cây
  • vôi và đá vôi là hai thứ
  • lime luôn chỉ trái cây
  • xanh lime giống với xanh lá bình thường
  • vôi vữa khác với xi măng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lime có ba nghĩa. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa quả với màu hoặc vật liệu với thứ khác.

Mẹo Học

  • Phân chia ba nghĩa và luyện cùng cụm từ cố định.
  • Ghép lime với nước chanh, vữa và màu sắc để luyện tập.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt trái, vật liệu và màu sắc.
  • Dùng hình ảnh để nhớ màu xanh chanh sáng.
  • Luyện hội thoại ngắn cho từng nghĩa.
  • Tra từ điển các thuật ngữ xây dựng liên quan đến vôi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lime'?

A.A type of fruit
B.A type of fabric
C.A building material
D.A green citrus fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lime' correctly?

A.He painted the wall with a lime color.
B.The lime tree flourished in the backyard.
C.The lime of the situation was clear.
D.She added a slice of lime to her water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lime'?

A.Orange
B.Pear
C.Banana
D.Lemon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lime'?

A.Strawberry
B.Apple
C.Mango
D.Kiwi
Bước 5: Thành thạo

In what context would you typically find a lime?

A.Construction sites
B.Cooking recipes
C.Art museums
D.Fitness centers

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ