LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

linchpin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

linchpin Ý nghĩa của Từ

  • một phần trung tâm nối các phần khác lại với nhau
  • một nhân tố quan trọng trong một tình huống
  • một mục quan trọng để duy trì sự ổn định
Illustration for this word

linchpin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

linchpin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪnʧpɪn/
Mỹ /ˈlɪnʧpɪn/
Tiết
linchpin

linchpin Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'linch' (gắn kết) + 'pin' (một vật nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'lynch' + 'pin', sau đó bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc ghim chắc chắn giữ bánh xe của một chiếc xe ngựa ở đúng chỗ; nếu không có nó, bánh xe sẽ rơi ra, giống như một vai trò quan trọng trong một tổ chức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Linchpin là yếu tố trung tâm giữ cho hệ thống hoạt động trơn tru. Trong một tổ chức, một linchpin là người làm cầu nối giữa các nhóm, quy trình và kết quả để tạo nên một tổng thể ổn định. Thiếu đi linchpin, quy trình có thể đình trệ, giao tiếp trở nên khó khăn và động lực bị mất. Hình ảnh của nó đến từ một kon pin cố định bánh xe vào trục; thiếu nó, bánh xe có thể tuột hoặc rời ra, tương tự một vai trò quan trọng có thể làm gián đoạn tiến trình. Từ này dùng cho cả công cụ và người đóng vai trò trọng yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Linchpin có thể chỉ người hoặc phần tử
  • 2. Kết hợp với từ trung tâm, thiết yếu, then chốt để rõ ràng
  • 3. Không mang nghĩa kiêu ngạo; nhấn mạnh vai trò ổn định
  • 4. Dạng số nhiều: linchpins
  • 5. Hình dung như một chiếc pin cố định bánh xe vào trục
  • 6. Dùng với các động từ như phối hợp, neo, duy trì

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Linchpin không phải chỉ dành cho một người không thể thay thế; có thể là một quy trình hoặc thành phần.
  • Người ta thường cho rằng cần một chức danh formal mới là linchpin.
  • Có thể bị hiểu nhầm là kiêu ngạo khi dùng sai ngữ cảnh.
  • Người ta hay cho rằng linchpin là CEO; mọi người khác đều có thể bị thay thế.
  • Nhiều người nghĩ nó chỉ dành cho các linh kiện phần cứng, không phải con người hay quy trình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, linchpin được hiểu là lực kéo stabilizing có thể là con người hoặc thành phần. Sai lầm phổ biến là cho rằng chỉ có giám đốc cấp cao mới là linchpin, bỏ qua những người đóng vai trò thiết yếu mà không phô trương.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ linchpin có thể là người hoặc một thành phần.
  • Kết hợp với các từ central, essential, pivotal để làm rõ ý.
  • Sử dụng để mô tả vai trò hoặc vật giữ cho nhiều phần vận hành đồng bộ.
  • Lưu ý dạng số ít/ số nhiều: linchpin / linchpins.
  • Liên hệ với hình ảnh pin cố định bánh xe vào trục.
  • Luyện tập với các động từ như phối hợp, neo, duy trì.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'linchpin'?

A.A central or vital element in a system.
B.A tool used for securing wheels.
C.A type of fastener for fabric.
D.A person who enjoys leisure activities.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'linchpin' correctly?

A.The linchpin held the entire structure together.
B.She decided to use a linchpin to improve her painting.
C.The linchpin of the argument was unconvincing.
D.He bought a linchpin to repair his bicycle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'linchpin'?

A.Screw
B.Key
C.Buffer
D.Lock
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'linchpin'?

A.Necessity
B.Foundation
C.Detachment
D.Anchor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is essential to a project's success?

A.Their role was crucial in keeping the team organized.
B.The project failed because of a lack of communication.
C.The team celebrated after completing their tasks on time.
D.Several members contributed to the planning process.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ