LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

litigious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

litigious Ý nghĩa của Từ

  • thích kiện tụng
  • có xu hướng tranh chấp
  • hay tranh cãi
Illustration for this word

litigious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

litigious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪˈtɪdʒ.əs/
Mỹ /lɪˈtɪdʒ.əs/
Tiết
litigious

litigious Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'litig' (tranh cãi) + '-ious' (có đặc điểm...). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'litigiosus' → Pháp cổ 'litigieux' → Tiếng Anh 'litigious'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa án đầy những nguyên đơn khao khát tranh luận, nhấn mạnh tinh thần cạnh tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Litigious mô tả một người hoặc thái độ thích kiện tụng, dựa vào pháp lý để giải quyết tranh chấp. Trong tiếng Anh, từ này thường gắn với ý người đó coi các tranh chấp như trận đấu pháp lý để thắng tại tòa, hoặc mô tả một văn hóa ưu tiên giải quyết chính thức và đối đầu. Nó có sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý xu hướng thích khởi kiện như phương thức chính để giải quyết vấn đề. Có thể dùng với các danh từ như litigious society hoặc litigious tendencies. Người học cần chú ý tới collocations và ngữ cảnh để dùng đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng litigious trong ngữ cảnh trung lập; ghép với danh từ cho thấy xu hướng pháp lý. Chú ý đến sắc thái tiêu cực. Dùng trước danh từ như litigious society. Trong bối cảnh không có xung đột, hãy dùng legal hoặc lawful để làm rõ. Đảm bảo người học hiểu sắc thái đối kháng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Litigious không chỉ mô tả các vụ kiện; có thể nói về thái độ
  • Không chỉ dành cho cá nhân, mà tổ chức cũng có thể litigious
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực
  • Không có nghĩa là đang kiện ai đó ngay bây giờ
  • Không dùng cho mọi tranh chấp nhỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn rằng litigious mô tả xu hướng kiện tụng, có sắc thái tiêu cực. Người Việt học tiếng Anh thường hiểu nhầm với sự hung hăng pháp lý; nhấn mạnh ngữ cảnh và collocations.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: litigious society, litigious tendencies
  • So sánh với legal và legalistic
  • Chú ý sắc thái tiêu cực và ngữ cảnh xuất hiện
  • Đặt tính từ trước danh từ
  • Luyện ở văn bản formal trước
  • Luyện tập với cả cá nhân và tổ chức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'litigious'?

A.Cheerful and friendly
B.Inclined to dispute or engage in lawsuits
C.Diligent and hardworking
D.Absurd and ridiculous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'litigious' correctly?

A.Her litigious nature led her to sue for the smallest disagreements.
B.The litigious tone of the novel made it easy to follow.
C.He was a litigious person who often avoided conflict.
D.They celebrated in a litigious manner after the victory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'litigious'?

A.Benevolent
B.Supportive
C.Argumentative
D.Skeptical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'litigious'?

A.Indifferent
B.Confrontational
C.Peaceful
D.Hostile
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as 'litigious'?

A.A person who frequently takes legal action over trivial matters.
B.Someone who mediates conflicts between friends.
C.A lawyer who helps clients avoid lawsuits.
D.An advocate for community service programs.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ