LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loiter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loiter Ý nghĩa của Từ

  • lang thang
  • vô định
  • chờ đợi không có mục đích
Illustration for this word

loiter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loiter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɔɪtə/
Mỹ /ˈlɔɪtər/
Tiết
loiter

loiter Từ nguyên của Từ

loiter = 'đứng' + nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ (loiter), với một gốc có thể có nghĩa 'trì hoãn hoặc làm chậm lại'. Hãy tưởng tượng một người đang lang thang bên ngoài một cửa hàng, nhìn vào điện thoại của họ, không muốn về nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loiter có nghĩa là đứng quanh một nơi mà không có mục đích rõ ràng, lảng vảng, hoặc chờ đợi vô ích. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự trì hoãn hoặc lãng phí thời gian. Ví dụ: anh ấy đứng lảng vảng bên ngoài cửa hàng, vừa xem điện thoại vừa chờ đợi điều gì đó xảy ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng loiter để mô tả việc đứng quanh nơi công cộng mà không có mục đích rõ ràng, mang nghĩa tiêu cực.
  • Trong ngữ cảnh trung lập, nên dùng linger hoặc wait nearby cho sự tự nhiên hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa đơn giản là đứng yên.
  • Không phải lúc nào cũng ám chỉ hành vi phạm pháp.
  • Có thể dùng cho chờ đợi ngắn.
  • Không phải lúc nào cũng tương đồng với 'hang around'.
  • Ngôn ngữ quá thô trong văn cảnh trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, loiter mang nghĩa tiêu cực và phổ biến là lang thang vô nghĩa; khi cần diễn đạt trung lập, có thể dùng linger hoặc wait nearby.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: lảng vảng ở ngoài, ở khu vực cửa vào.
  • Phân biệt loiter, linger và wait theo ngữ cảnh.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực; tránh trong tình huống trang trọng.
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế: trước cửa hàng, bến xe buýt.
  • Nghe người bản xứ để nắm giọng điệu và ngữ cảnh.
  • Viết câu ví dụ và nhờ người bản xứ cho ý kiến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'loiter'?

A.Walk
B.Sleep
C.Idle
D.Read
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'loiter' used correctly?

A.They all decided to loiter a picnic at the beach.
B.He ran to catch the bus and had to loiter at the bus stop.
C.She finished her homework quickly and decided to loiter in the park.
D.The cat decided to loiter along the wall in search of mice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'loiter'?

A.Work
B.Lurk
C.Hustle
D.Sidle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'loiter'?

A.Meander
B.Stroll
C.Saunter
D.Rush
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone typically loiter?

A.In a library reading silently
B.At a bus stop without intending to take the bus
C.In a park enjoying a leisurely walk
D.At a busy traffic junction waiting to cross the road

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ