maleficent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'maleficent' phân ra thành 'mal-' (nghĩa là 'xấu') + 'ficent' (từ Latinh 'facere', có nghĩa là 'làm'). Xuất phát từ tiếng Latinh và Pháp cổ, nó đã vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một phù thủy độc ác niệm những câu thần chú tối tăm và biến cái đẹp thành nỗi sợ hãi, điều này thể hiện nghĩa của sự ác độc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMaleficent là một tính từ dùng để mô tả những hành động hoặc những người cố ý gây hại, độc ác hoặc ác tâm. Nó truyền đạt ý đồ và quyền lực, thường gợi ý nguồn gốc thần bí hoặc đen tối đằng sau hành vi sai trái. Trong văn học và điện ảnh, nhân vật maleficent thường thao túng người khác, thao túng sự kiện theo ý muốn và để lại mối nguy cho những người xung quanh. Thuật ngữ nằm giữa sự xấu xa đơn thuần và sự ác dữ tợn nguy hiểm, ám chỉ một dạng ác ý tính toán hơn là tình huống xấu một cách bị động. Người học nên nhận thức rằng maleficent mạnh hơn "tệ" và không mang tính y học như malignant.
Đối với người Việt học tiếng Anh, từ maleficent mang sắc thái văn học/điện ảnh, ít dùng trong đời sống; dễ nhầm lẫn với malignant và các từ tương tự.
What is the meaning of the word 'maleficent'?
Which sentence uses the word 'maleficent' correctly?
Which word is most similar to 'maleficent'?
What is the opposite of 'maleficent'?
Can you think of a real-life context where someone might be viewed as maleficent?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật