LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malleable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malleable Ý nghĩa của Từ

  • dễ uốn, dễ sửa đổi
  • dễ bị ảnh hưởng
  • có thể thích nghi với sự thay đổi
Illustration for this word

malleable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malleable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæl.i.ə.bəl/
Mỹ /ˈmæl.i.ə.bəl/
Tiết
malleable

malleable Từ nguyên của Từ

mal- = xấu, leable = có khả năng; có nguồn gốc từ Latin 'malleabilis', được phát sinh từ 'malleus' có nghĩa là búa. Hãy tưởng tượng một người thợ rèn khéo léo tạo hình kim loại bằng búa, mô tả sự linh hoạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

malleable có nghĩa là có thể uốn nắn bằng búa hoặc lực ép; trong ngôn ngữ học nó ám chỉ tính dễ bị ảnh hưởng hoặc bị điều khiển. Nó cũng ám chỉ sự linh hoạt để thích nghi với thay đổi. Trong tiếng Anh, malleable thường gắn với tính dễ thích nghi và khả năng điều chỉnh mà không lệ thuộc. Học viên cần phân biệt với cứng nhắc hay obstinate. Từ vựng đi kèm gồm vật liệu dễ uốn, tư duy linh hoạt, chính sách dễ thích nghi. Hãy luyện tập bằng các ví dụ cụ thể để tránh nhầm lẫn giữa ý nghĩa vật lý và ý nghĩa tâm lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý đến tính dẻo của vật liệu và tính dễ thích nghi của suy nghĩ.
  • Dùng malleable cho vật liệu và ý tưởng có thể thay đổi.
  • Khác với cứng nhắc hay obstinate.
  • Kết hợp với các collocations như vật liệu dễ uốn, tư duy linh hoạt.
  • Luyện tập với ví dụ cụ thể để tránh nhầm lẫn giữa ý nghĩa vật lý và ý nghĩa tâm lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin vào malleable đồng nghĩa với yếu đuối.
  • Nghĩ rằng nó chỉ áp dụng cho kim loại, không phải con người hay kế hoạch.
  • Cho rằng nó có nghĩa là thay đổi ngoài kiểm soát.
  • So sánh nó với pliable ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn với manipulation.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, malleable có thể bị hiểu lầm là yếu đuối, nhưng trong tiếng Anh ý nghĩa chính là khả năng thích nghi và thay đổi, không phải yếu đuối. Cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết nối malleable với cả vật liệu và tư duy để củng cố hai nghĩa.
  • So sánh với cứng để làm nổi bật sự khác biệt.
  • Sử dụng các cụm từ như vật liệu dễ uốn, tư duy linh hoạt.
  • Luyện tập với ví dụ ngắn gọn để tránh tổng quát hóa.
  • Luyện tập trong nhiều context để phân biệt dùng vật lý vs. ẩn dụ.
  • Đọc/nghe văn bản thực tế để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'malleable'?

A.Dark
B.Round
C.Sharp
D.Flexible
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'malleable' used correctly?

A.The malleable taste of the soup overwhelmed her.
B.The malleable table stood firm against the storm.
C.He painted a malleable picture of the landscape.
D.Her malleable opinion never changed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'malleable'?

A.Stiff
B.Pliable
C.Inflexible
D.Rigid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'malleable'?

A.Flexible
B.Fixed
C.Adaptable
D.Unyielding
Bước 5: Thành thạo

How can the concept of 'malleable' be applied in real life?

A.Mixing paints to create new colors
B.Molding clay into different shapes
C.Cutting wood with precision
D.Sculpting statues with a hammer

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Molding Life Like Clay

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ