LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mel Ý nghĩa của Từ

  • một chất ngọt được làm bởi ong
  • một loại mật
  • thuật ngữ thông dụng cho cái gì đó ngọt ngào hoặc tốt
Illustration for this word

mel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɛl/
Mỹ /mɛl/
Tiết
mel

mel Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mel' (tiếng Latin) liên quan đến độ ngọt. Nguồn gốc lịch sử: từ 'mel' trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tổ ong đang vo ve, nơi mật vàng đang nhỏ giọt, tượng trưng cho sự ngọt ngào của mel.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mel'?

A.a type of exercise
B.a sweet substance made by bees
C.a color of paint
D.a musical note
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'mel' correctly?

A.I enjoy eating mel for breakfast.
B.The car race ended with a thrilling mel.
C.She added mel to her tea to sweeten it.
D.He decided to mel the cake before serving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mel'?

A.flavor
B.crunch
C.syrup
D.powder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mel'?

A.crunchy
B.savory
C.bitter
D.tasty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where mel is used?

A.People often use mel to glaze their desserts.
B.Many people enjoy reading books in the park.
C.Children love playing outside during summer.
D.Some prefer tea over coffee.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Moon Lamp

Shopping in Store

2025.12.01 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ