LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

melancholy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

melancholy Ý nghĩa của Từ

  • nỗi buồn sâu sắc, kéo dài
  • trạng thái suy tư u sầu
  • cảm giác buồn bã trăn trở, thường không có nguyên nhân rõ ràng
Illustration for this word

melancholy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

melancholy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛl.ən.kɒl.i/
Mỹ /ˈmɛl.ən.kɑː.li/
Tiết
melancholy

melancholy Từ nguyên của Từ

melan- = đen + chole = mật (Hy Lạp); từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám mây đen và nặng trĩu đang treo trên đầu bạn, tượng trưng cho nỗi buồn, cũng giống như những người u sầu thường cảm thấy bị đè nén bởi cảm xúc của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Melancholy là danh từ chỉ một nỗi buồn sâu, kéo dài, thường gợi sự suy ngẫm nội tâm và không có nguyên nhân rõ ràng. Trong tiếng Anh, nó mang sắc thái trữ tình và nghệ thuật. Người học nên phân biệt với trầm cảm hay buồn bã ngắn hạn, dùng melancholy khi miêu tả bầu không khí nghệ thuật, thơ ca hoặc tâm trạng ủ rũ mang tính nội tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh văn học/ nghệ thuật
  • Không phải thuật ngữ y khoa
  • Kết hợp với danh từ cảm xúc: tâm trạng, bầu không khí, tone
  • Cụm từ thường gặp: tâm trạng u u u sầu, vẻ đẹp u sầu, nhạc u sầu
  • Không dùng cho buồn bã ngắn hạn hàng ngày
  • Nguồn gốc từ giác màu đen và mật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải trầm cảm y tế
  • Không phải buồn ngắn hạn
  • Dùng trong ngữ cảnh văn học/ nghệ thuật
  • Có thể mô tả bầu không khí hoặc tác phẩm
  • Nội hàm mang tính hoài niệm và trữ tình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, melancholy có sắc thái trữ tình và nghệ thuật, khác với các mô tả về trầm cảm y khoa. Hãy dùng khi nói về cảm xúc nội tâm, thơ ca hoặc phim ảnh, thay vì bệnh lý.

Mẹo Học

  • Học danh từ và tính từ: u sầu/mô tả nội tâm
  • Kết hợp với từ ngữ Mood/Atmosphere/Tone
  • Dùng trong văn học/ nghệ thuật
  • Phân biệt với trầm cảm theo cường độ và thời gian
  • Cụm từ quen dùng: tâm trạng u sầu, vẻ đẹp u sầu, nhạc u sầu
  • Luyện nghe từ nhạc và thơ để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'melancholy'?

A.Sad
B.Angry
C.Excited
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'melancholy'?

A.They were angry at the surprise party.
B.He was ecstatic about failing the exam.
C.She felt melancholy after receiving the good news.
D.The sun was shining brightly on the rainy day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'melancholy'?

A.Joyful
B.Energetic
C.Peaceful
D.Gloomy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'melancholy'?

A.Hopeful
B.Cheerful
C.Happy
D.Lively
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone experience 'melancholy'?

A.Attending a funeral
B.Having a birthday party
C.Winning the lottery
D.Graduating from college

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat About a Child's Transition

Parenting & Education

2025.11.01 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ