merit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'meritum' trong tiếng Latinh (giá trị, dịch vụ) từ 'merere' (để kiếm, xứng đáng). Hãy tưởng tượng một chiếc cúp được trao cho ai đó vì những thành tựu xuất sắc của họ, minh họa giá trị thông qua sự công nhận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt cuốn vở lên bàn, ngồi thẳng lưng và tập trung vào việc phải làm. I move bút, điều chỉnh tư thế và vượt qua những nghi ngại nhỏ. Các đường nét dần thẳng hàng, bàn tay chắc chắn và sự kiểm soát tăng lên. Lúc ấy merit hiện lên như một điều được kiếm bằng nỗ lực kiên định.
Merit là danh từ diễn tả chất lượng đặc biệt tốt hoặc xứng đáng được khen ngợi, hoặc một phẩm chất đáng khen ngợi. Nó cũng có thể chỉ điều gì đó xứng đáng nhận được hoặc dành được. Không giống may mắn hoặc đặc quyền, merit nhấn mạnh giá trị được kiếm được thông qua nỗ lực và bằng chứng. Các cụm từ thường gặp gồm merit của một ứng viên, merit của một đề xuất, hoặc merit được cấp học bổng dựa trên thành tích. Nguồn gốc từ tiếng Latin meritum, nghĩa là xứng đáng. Hiểu merit đòi thấy được bằng chứng và kết quả đã được chứng minh.
Với người Việt, merit gợi ý giá trị được chứng minh; tránh hiểu lầm là may mắn hay sự hữu ích thông thường.
What is the meaning of the word 'merit'?
In which sentence is 'merit' used correctly?
Which word is a synonym of 'merit'?
What is the opposite of 'merit'?
In what real-life context would someone talk about 'merit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật