LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

merit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

merit Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc đặc biệt tốt hoặc xứng đáng
  • một đặc điểm hoặc phẩm chất đáng khen
  • xứng đáng hoặc kiếm được điều gì đó.
Illustration for this word

merit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

merit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛrɪt/
Mỹ /ˈmɛrɪt/
Tiết
merit

merit Từ nguyên của Từ

Từ 'meritum' trong tiếng Latinh (giá trị, dịch vụ) từ 'merere' (để kiếm, xứng đáng). Hãy tưởng tượng một chiếc cúp được trao cho ai đó vì những thành tựu xuất sắc của họ, minh họa giá trị thông qua sự công nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt cuốn vở lên bàn, ngồi thẳng lưng và tập trung vào việc phải làm. I move bút, điều chỉnh tư thế và vượt qua những nghi ngại nhỏ. Các đường nét dần thẳng hàng, bàn tay chắc chắn và sự kiểm soát tăng lên. Lúc ấy merit hiện lên như một điều được kiếm bằng nỗ lực kiên định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Merit là danh từ diễn tả chất lượng đặc biệt tốt hoặc xứng đáng được khen ngợi, hoặc một phẩm chất đáng khen ngợi. Nó cũng có thể chỉ điều gì đó xứng đáng nhận được hoặc dành được. Không giống may mắn hoặc đặc quyền, merit nhấn mạnh giá trị được kiếm được thông qua nỗ lực và bằng chứng. Các cụm từ thường gặp gồm merit của một ứng viên, merit của một đề xuất, hoặc merit được cấp học bổng dựa trên thành tích. Nguồn gốc từ tiếng Latin meritum, nghĩa là xứng đáng. Hiểu merit đòi thấy được bằng chứng và kết quả đã được chứng minh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Merit mô tả giá trị được kiếm thử bằng nỗ lực. Dùng merit-based hoặc to merit cho hành động. Tránh nhầm với mercy hay chỉ đơn thuần hữu ích. Nói về merit của một ý tưởng, ứng viên hoặc kế hoạch. Trong văn bản formal, áp dụng cho học bổng hoặc thăng chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • merit chỉ là virtue đạo đức
  • merit bằng với may mắn
  • để xứng đáng luôn có thưởng
  • merit chỉ dành cho con người, không cho ý tưởng
  • merit cũng có nghĩa là sự hữu dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, merit gợi ý giá trị được chứng minh; tránh hiểu lầm là may mắn hay sự hữu ích thông thường.

Mẹo Học

  • Tạo câu với merit (merit-based, to merit).
  • So sánh deserve và worthy để phân biệt sắc thái.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng (học bổng, thăng chức).
  • Ví dụ: merit của một ý tưởng, một ứng viên, một kế hoạch.
  • Nhớ gốc từ meritum: giá trị, xứng đáng được công nhận.
  • Tránh nhầm lẫn với may mắn hoặc sự hữu ích bình thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'merit'?

A.A reward
B.An obstacle
C.Deserved quality or worth
D.A punishment
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'merit' used correctly?

A.She received a merit for showing up late.
B.The mistake was a merit for her efforts.
C.His hard work and dedication earned him a merit.
D.They decided to merit the prize money among the participants.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'merit'?

A.Flaw
B.Demerit
C.Virtue
D.Fault
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'merit'?

A.Demerit
B.Earn
C.Blame
D.Deserve
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone talk about 'merit'?

A.During a sports game about the outcome
B.At a grocery store buying fruits
C.In a job interview discussing qualifications
D.At a concert enjoying music

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ