LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mesolithic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mesolithic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một thời kỳ trong lịch sử loài người giữa thời kỳ đồ đá cũ và đồ đá mới
  • đặc điểm của thời kỳ đồ đá giữa
  • liên quan đến các nền văn hóa cổ đại trong một khoảng thời gian cụ thể.
Illustration for this word

mesolithic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mesolithic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɛzəʊˈlɪθɪk/
Mỹ /ˌmɛzəˈlɪθɪk/
Tiết
mesolithic

mesolithic Từ nguyên của Từ

meso- (giữa) + lithic (đá) → từ tiếng Hy Lạp 'mesos' và tiếng Latinh 'lapis' → 'thời kỳ đá giữa'. Hãy tưởng tượng những thợ săn cổ đại chế tạo công cụ từ đá, tạo dựng cầu nối giữa những cách làm cũ và những đổi mới mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mesolithic là tính từ chỉ thời kỳ giữa/ giữa thời đại Đá cũ và Đá mới, còn gọi là thời kỳ Đá Trung. Trong thời kỳ này, nhiều nhóm người vẫn sống bằng săn bắt và hái lượm, nhưng bắt đầu có các chiến lược đa dạng hơn như câu cá và định cư theo mùa. Các công cụ thường có microliths (đá vi mô) và các kỹ thuật ghép mũi nhọn mới, tăng tính linh hoạt của công cụ. Thuật ngữ xuất phát từ meso- (ở giữa) và lithic (đá).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mesolithic là tính từ chỉ một thời kỳ hoặc nền văn hóa.
  • - Viết hoa khi nói về thời kỳ (Mesolithic).
  • - Không phải tên địa danh hay người.
  • - Kết hợp với danh từ như công cụ, cộng đồng hay nền văn hóa.
  • - So sánh với Paleolithic và Neolithic để thấy sự tiến hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mesolithic không phải là một nền văn hóa mà là một thời kỳ.
  • Nó không phải tên địa danh hay người.
  • Phạm vi thời kỳ có sự khác biệt giữa các vùng.
  • Thường được viết hoa khi nói về thời kỳ.
  • Microlith và kỹ thuật hafting là điểm nổi bật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: Mesolithic là danh từ chỉ một thời kỳ lịch sử, thường được viết hoa ở đầu chữ và không phải tên địa danh hay người.

Mẹo Học

  • Viết hoa Mesolithic khi nói về thời kỳ.
  • Kết hợp từ với danh từ như công cụ, cộng đồng hay nền văn hóa.
  • Microlith là đặc điểm chính của thời đại này.
  • Tránh hiểu Mesolithic như một địa danh hoặc người.
  • So sánh với Paleolithic và Neolithic để thấy sự tiến hóa.
  • Lưu ý khác biệt thời gian giữa các khu vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'mesolithic' mean?

A.A type of prehistoric fish.
B.An ancient period in human history between the Paleolithic and Neolithic eras.
C.A modern technology used in archaeology.
D.A specific form of pottery from the Middle Ages.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'mesolithic' correctly.

A.The mesolithic smartphone was popular in the 2000s.
B.He loves to play mesolithic tunes on his guitar.
C.The mesolithic era is known for the development of agriculture.
D.She bought a mesolithic painting for her living room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mesolithic'?

A.Fossil
B.Paleolithic
C.Archaeology
D.Neolithic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mesolithic'?

A.Prehistoric
B.Modern
C.Relic
D.Fossil
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to 'mesolithic'?

A.My friend studied the designs of ancient tools from the period before the mesolithic.
B.There are many mesolithic-style homes in my neighborhood.
C.It's fascinating how ancient humans adapted during the mesolithic era.
D.They host a mesolithic-themed party every summer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ