mesolithic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
meso- (giữa) + lithic (đá) → từ tiếng Hy Lạp 'mesos' và tiếng Latinh 'lapis' → 'thời kỳ đá giữa'. Hãy tưởng tượng những thợ săn cổ đại chế tạo công cụ từ đá, tạo dựng cầu nối giữa những cách làm cũ và những đổi mới mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMesolithic là tính từ chỉ thời kỳ giữa/ giữa thời đại Đá cũ và Đá mới, còn gọi là thời kỳ Đá Trung. Trong thời kỳ này, nhiều nhóm người vẫn sống bằng săn bắt và hái lượm, nhưng bắt đầu có các chiến lược đa dạng hơn như câu cá và định cư theo mùa. Các công cụ thường có microliths (đá vi mô) và các kỹ thuật ghép mũi nhọn mới, tăng tính linh hoạt của công cụ. Thuật ngữ xuất phát từ meso- (ở giữa) và lithic (đá).
Giải thích cho người học tiếng Việt: Mesolithic là danh từ chỉ một thời kỳ lịch sử, thường được viết hoa ở đầu chữ và không phải tên địa danh hay người.
What does 'mesolithic' mean?
Choose the sentence that uses 'mesolithic' correctly.
Which word is most similar to 'mesolithic'?
What is the opposite of 'mesolithic'?
Can you give an example of a real-life scenario related to 'mesolithic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật