metabolism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
chuyển hóa = meta- (thay đổi) + bol (ném) + -ism (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà máy nhộn nhịp nơi thức ăn được chuyển thành năng lượng - máy móc liên tục hoạt động để cung cấp năng lượng cho cơ thể chúng ta.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrao đổi chất là tập hợp các quá trình hóa học biến đổi thức ăn thành năng lượng và cung cấp các thành phần cần thiết cho tăng trưởng và sửa chữa cơ thể. Nó gồm phân giải chất dinh dưỡng, chiết xuất năng lượng và tổng hợp các phân tử. Tốc độ trao đổi chất bị ảnh hưởng bởi hormone, hoạt động thể chất, tuổi tác và sức khỏe. Khi tập thể dục, cơ bắp đòi hỏi nhiều nhiên liệu nên nhịp độ trao đổi chất có thể tăng lên tạm thời. Hình ảnh nhớ: một xí nghiệp bên trong cơ thể, thức ăn đi vào, máy móc hoạt động, năng lượng được sản sinh và chất thải được bài tiết. Nguồn gốc từ meta- (thay đổi) + bol (ném) + -ism (quá trình).
Giai thich cho nguoi Viet hoc tieng Anh rang trao doi chat la day du cac qua trinh hoa hoc tren can toan co the, khong chi la tieu hoa hay luong calo da su dung. Hoc vien thuong nham luan voi toc do trao doi chat voi tham dinh viec an uong.
What is the meaning of 'metabolism'?
In which sentence is 'metabolism' used correctly?
Which word is a synonym for 'metabolism'?
What is the opposite meaning of 'metabolism'?
How does 'metabolism' affect weight management in individuals?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật