ý nghĩa của chim di cư và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
migratory = migrat- (gốc có nghĩa là 'di chuyển') + -ory (hậu tố có nghĩa là 'liên quan đến'). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bầy chim bay thanh thoát trên bầu trời, thể hiện bản chất của sự chuyển động và thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQm migratory là một tính từ mô tả hiện tượng di chuyển theo mùa hoặc theo chu trình giữa các môi trường sống khác nhau. Thông thường được dùng để nói về động vật như chim di trú hoặc cá voi di chuyển giữa các khu vực sinh sống khi thời tiết thay đổi. Từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ người di chuyển theo mùa hoặc vì công việc. Nguồn gốc từ tiếng Latinh migratus, sau đó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, với hậu tố -ory nghĩa là liên quan đến sự di chuyển. Ý chính là di chuyển qua không gian, không phải tốc độ. Hình dung các chim di cư bay ngang trời sẽ giúp hiểu rõ từ này.
Đối với người Việt, migratory thường gắn với di chuyển theo mùa của động vật; dễ nhầm với di cư của người.
What does the word 'migratory' mean?
Which sentence uses 'migratory' correctly?
Which word is most similar to 'migratory'?
What is the opposite of 'migratory'?
Can you think of a real-life context where 'migratory' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật