mild - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mild = nhẹ nhàng; -ly = cách thức. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'milde', liên quan đến tiếng Đức 'mild'. Hãy tưởng tượng một cơn gió nhẹ nhàng thổi qua cánh đồng, mang đến cảm giác yên bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển tay nhẹ để xoay vòi nước một chút (turn), nước bắt đầu chảy thành dòng nhẹ. Dòng nước từ mạnh mẽ chuyển sang nhẹ nhàng và đều đặn; tôi cảm thấy cần giữ nhịp điệu cho vừa phải(change). Tôi điều chỉnh bằng những động tác nhỏ (adjust), lực nhẹ nhàng, nước vẫn êm. Cách điều khiển này cũng áp dụng khi trò chuyện: nói với giọng ôn hòa, không vội vàng hay ép buộc.
mild là trạng từ mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách nhẹ nhàng hoặc vừa phải, không mạnh mẽ hay nghiêm trọng. Nó có thể mô tả giọng điệu, thời tiết, hương vị hoặc hành vi, và thường ngụ ý kiềm chế thay cho cường độ. Dạng tính từ mild hay gặp ở các cụm như mild climate hoặc mild sauce, nhưng ở trạng từ thường dùng trước động từ hoặc tính từ để làm dịu ý nghĩa; mild là từ gốc tiếng Anh cổ milde, liên quan tới sự dịu dàng, với hậu tố -ly tạo thành trạng từ. Đối với người học, mild thường gợi ý sự nhẹ nhàng hoặc lịch sự thay vì mơ hồ hay mỏng manh.
Giải thích cho người học tiếng Việt: mild không chỉ là yếu đuối; nó còn mang sắc thái dịu dàng và sự kiềm chế trong ngữ điệu. Người học thường nghĩ là chỉ 'một chút nhẹ', bỏ qua sắc thái lịch sự.
What is the meaning of the word 'mild'?
Which sentence uses 'mild' correctly?
Which is a synonym of 'mild'?
In what situation would 'mild' be appropriately used?
How would you describe the weather today using the word 'mild'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật