LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

milestone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

milestone Ý nghĩa của Từ

  • sự kiện quan trọng trong một quá trình
  • dấu hiệu chỉ khoảng cách
  • điểm chuyển tiếp hoặc thành tựu
Illustration for this word

milestone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

milestone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪl.stəʊn/
Mỹ /ˈmaɪl.stoʊn/
Tiết
milestone

milestone Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mile = ngàn bước, stone = đá được sử dụng làm dấu hiệu. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá được đặt bên đường mỗi cây số, đánh dấu tiến trình của hành trình bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Milestone là danh từ chỉ một sự kiện quan trọng trong một quá trình, hoặc là một mốc đánh dấu khoảng cách. Nó cũng có thể ám chỉ một điểm chuyển tiếp hoặc một thành tựu đáng kể. Văn bản dùng ẩn dụ cho sự tiến bộ, ví dụ đạt được một mục tiêu cá nhân, hoàn thành một giai đoạn dự án, hoặc một sự kiện lịch sử đánh dấu một thời kỳ mới. Thông dụng tiếng Anh là 'reach a milestone' và thường kèm tính từ như major hoặc turning.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Milestone là danh từ đếm được: milestones.
  • - Động từ thường gặp: đạt được một mốc, đạt một milestone.
  • - Ghép với tính từ như quan trọng, quyết định, then nổi bật.
  • - Không phải mọi sự kiện quan trọng đều là mốc son; cần xét ngữ cảnh.
  • - Dùng với các cụm thời gian như năm mốc, khoảnh khắc mốc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mốc son có liên quan đến ngày sinh hoặc kỷ niệm.
  • Một mốc phải là một sự kiện lớn, mang tính drama.
  • mốc và mục tiêu có thể hoán đổi cho nhau.
  • Một mốc luôn liên quan đến thời gian, không phải tiến độ.
  • Có thể dùng mốc mà không có động từ kèm theo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mốc quan trọng có thể là dấu hiệu vật lý hoặc thành tựu trông đời sống; ngữ cảnh sẽ quyết định bạn nên nghĩ về nó như dấu hiệu hay thành quả.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một viên đá trên đường để ghi nhớ ý nghĩa chữ.
  • Sử dụng 'reach a milestone' cho tiến triển và 'hit a milestone' cho bước tiến bất ngờ.
  • Kết hợp với tính từ như quan trọng, quyết định hoặc then chốt.
  • Luyện tập với lịch trình dự án và mục tiêu cá nhân để thấy khi nào phù hợp.
  • Luyện dạng số nhiều milestones cho nhiều mốc cùng lúc.
  • Kết hợp với các cụm thời gian như milestone year.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'milestone'?

A.A significant event or stage in life
B.A stone used to mark a mile
C.A type of precious gemstone
D.A type of military weapon
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'milestone' used correctly?

A.The team celebrated reaching a milestone in their project.
B.She found a milestone in her backyard.
C.He collected milestones to add to his necklace.
D.Their milestone was covered in moss.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'milestone'?

A.Obstacle
B.Detour
C.Landmark
D.Complication
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'milestone'?

A.Obstacle
B.Achievement
C.Retreat
D.Barrier
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the concept of 'milestones' in personal development?

A.Important goals or events that mark progress
B.Everyday activities that bring joy
C.Unnecessary distractions from the main goal
D.Regrets or failures to learn from

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ