LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mince - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mince Ý nghĩa của Từ

  • cắt thực phẩm thành những miếng rất nhỏ
  • làm nhẹ hoặc điều chỉnh một tuyên bố
  • làm cho một cái gì đó ít nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt hơn
Illustration for this word

mince Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mince Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪns/
Mỹ /mɪns/
Tiết
mince

mince Từ nguyên của Từ

mince = min- (nghiền) + ce (liên quan) → Latin 'minuta' (nhỏ) → Pháp cổ 'mincier' → Anh. Hãy hình dung bạn đang băm nhỏ rau củ và chỉ thấy những mảnh nhỏ còn lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mince là một động từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Trong ẩm thực, mince có nghĩa là băm hoặc nghiền nhuyễn thực phẩm thành miếng rất nhỏ để đảm bảo đồng nhất trong món ăn. Còn về mặt ngôn ngữ, mince có thể dùng để làm câu chữ mềm dẻo đi, như nói một cách thận trọng hoặc tránh làm người nghe bị xúc phạm. Khía cạnh khác là làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng hay khắc nghiệt bằng cách đơn giản hóa hoặc làm dịu giọng điệu khi phê bình hoặc thảo luận. Người học cần phân biệt rõ giữa hành động cắt rời và cách diễn đạt gợi ý để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: nấu ăn (băm nhuyễn), làm mềm câu từ, giảm mức độ nghiêm trọng. Dùng động từ nấu ăn chính xác và tránh hiểu lầm với nghĩa figurative. Trong công thức, nêu rõ kích thước miếng. Phân biệt giữa cắt thực tế và điều chỉnh giọng điệu để tránh hiểu lầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Min ce không chỉ có nghĩa là cắt thực phẩm; nó còn có nghĩa bóng khi nói giảm nhẹ lời nói.
  • Cụm từ 'mince your words' không ám chỉ xúc phạm mà là nói một cách thận trọng.
  • Có thể nhầm với giảm mạnh hay tối giản khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Ý nghĩa figurative phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm lẫn giữa cắt bỏ với làm dịu giọng điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt rõ nghĩa nấu ăn và nghĩa bóng trong câu nói. Dễ nhầm khi dịch từng chữ sang nghĩa thô lỗ.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với nghĩa nấu ăn bằng các nguyên liệu phổ biến.
  • Kết hợp nghĩa ẩn dụ với các cụm từ như «mince your words» để ghi nhớ giọng điệu.
  • Luyện tập trong các tình huống ngắn kết hợp cắt và làm dịu cách nói.
  • So sánh mince với các động từ khác như chop, dice để cảm nhận sắc thái.
  • Đọc công thức tiếng Anh để thấy mô tả kích thước miếng.
  • Tạo đoạn hội thoại ngắn dùng cả hai nghĩa để củng cố phân biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mince'?

A.Grill
B.Boil
C.Bake
D.Chop finely
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mince' used correctly?

A.She drank a glass of mince milk.
B.He decided to mince the truth and tell a lie.
C.The chef mince the cake for dessert.
D.The teacher mince the students for talking in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mince'?

A.Fry
B.Dice
C.Bake
D.Blend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mince'?

A.Roast
B.Boil
C.Cook
D.Melt
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone mince food?

A.Boiling pasta
B.Preparing a salad
C.Barbecuing meat
D.Making a smoothie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ