mince - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mince = min- (nghiền) + ce (liên quan) → Latin 'minuta' (nhỏ) → Pháp cổ 'mincier' → Anh. Hãy hình dung bạn đang băm nhỏ rau củ và chỉ thấy những mảnh nhỏ còn lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMince là một động từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Trong ẩm thực, mince có nghĩa là băm hoặc nghiền nhuyễn thực phẩm thành miếng rất nhỏ để đảm bảo đồng nhất trong món ăn. Còn về mặt ngôn ngữ, mince có thể dùng để làm câu chữ mềm dẻo đi, như nói một cách thận trọng hoặc tránh làm người nghe bị xúc phạm. Khía cạnh khác là làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng hay khắc nghiệt bằng cách đơn giản hóa hoặc làm dịu giọng điệu khi phê bình hoặc thảo luận. Người học cần phân biệt rõ giữa hành động cắt rời và cách diễn đạt gợi ý để tránh nhầm lẫn.
Đối với người Việt, cần phân biệt rõ nghĩa nấu ăn và nghĩa bóng trong câu nói. Dễ nhầm khi dịch từng chữ sang nghĩa thô lỗ.
What is the meaning of the word 'mince'?
In which sentence is the word 'mince' used correctly?
Which word is a synonym of 'mince'?
What is the opposite of 'mince'?
In what real-life situation would someone mince food?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật