LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minus Ý nghĩa của Từ

  • thuật ngữ chỉ sự trừ hoặc thiếu hụt điều gì đó
  • biểu thị một số âm
Illustration for this word

minus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪnəs/
Mỹ /ˈmaɪnəs/
Tiết
minus

minus Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: minus (từ tiếng Latinh minus, có nghĩa là 'ít hơn') → được lấy từ tiếng Pháp cổ. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng số, nơi 'minus' thể hiện sự di chuyển sang trái, tránh xa số không, về phía các giá trị tiêu cực ngày càng nhiều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Minus được dùng trong tiếng Anh để chỉ phép trừ hoặc một lượng âm, đồng thời diễn tả thiếu hụt hoặc không có gì. Nó có thể đứng trước danh từ như một tính từ hoặc giới từ, thường đi cùng với số, nhiệt độ hoặc số tiền để nhấn mạnh sự giảm sút. Trong toán học và ngôn ngữ hàng ngày, minus cho biết một giá trị nhỏ hơn hoặc âm. Người học cần phân biệt với các từ như 'without' hay 'less' tùy ngữ cảnh và ghi nhớ các collocation cố định. Ý nghĩa cốt lõi của minus là giảm, thiếu hụt hoặc giá trị âm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Minus được dùng với số để chỉ phép trừ hoặc giá trị âm.
  • - Nó cũng có thể diễn đạt thiếu hụt trước một lượng.
  • - Phân biệt với without/less tùy ngữ cảnh và nhớ các collocation cố định.
  • - Trong ngữ cảnh khoa học và tài chính, minus biểu thị sự giảm.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, ý nghĩa cốt lõi là giảm, thiếu hụt hoặc giá trị âm.
  • - Luyện tập bằng các bài thực hành ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Minus lúc nào cũng có nghĩa là ít hơn
  • Minus chỉ được dùng cho toán học
  • Luôn đặt minus trước số
  • Minus và âm không khác nhau tùy ngữ cảnh
  • Nếu có 'less' thì phải có minus

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, minus bao gồm cả trừ và giá trị âm; người học có thể lẫn với các từ nghĩa tương tự như 'ít hơn' ở ngữ cảnh không phải toán học.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các phép tính đơn giản: 8 minus 3 bằng 5.
  • Dùng minus cho nhiệt độ như minus 10 degrees.
  • So sánh với less/without để hiểu ngữ nghĩa.
  • Chú ý collocation cố định trong khoa học và tài chính.
  • Nghe nhiều ví dụ thực tế để nắm usage.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'minus'?

A.Add
B.Divide
C.Multiply
D.Subtract
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'minus' correctly?

A.She plus her friend went to the party.
B.I subtracted 5 from 10 to get the answer.
C.The teacher asked the students to minus the final exam score.
D.He multiplied the numbers together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'minus'?

A.Combine
B.Increase
C.Add
D.Lessen
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you use 'minus'?

A.Calculating the total amount
B.Adding ingredients to a recipe
C.Finding the average of a set of numbers
D.Taking away a certain quantity from a whole
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of using 'minus' in a real-life context?

A.Student: 'I need to minus the cost of my lunch from my total allowance.'
B.Teacher: 'Please add the answer to your worksheet.'
C.Doctor: 'I will multiply the dosage by 2.'
D.Chef: 'Let's divide the cake into equal slices for the guests.'

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2025.10.19 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ