LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

miracle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

miracle Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện phi thường không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên
  • một sự kiện chào đón không thể giải thích
  • một kết quả không thể xảy ra nhưng lại may mắn
Illustration for this word

miracle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

miracle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪr.ə.kəl/
Mỹ /ˈmɪr.ɪ.kəl/
Tiết
miracle

miracle Từ nguyên của Từ

miracle xuất phát từ tiếng Latinh 'miraculum' (từ 'mirari' = ngạc nhiên) → tiếng Pháp cổ 'miracle' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khoảnh khắc kỳ diệu khi không thể xảy ra, như một người bất ngờ hồi phục sau căn bệnh nan y, tạo nên sự ngạc nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đưa tay lên và place bàn tay lên quai ấm đun, đẩy nhẹ để bật. Hơi nước dâng lên, căn phòng đổi khác chút, tôi chỉnh lại grip, cảm nhận nước nóng lên. Tôi move đến cạnh ly, giữ mắt vào đồng hồ, và bất ngờ một kết quả không ngờ lại xuất hiện, như một phép màu nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phép màu là một danh từ mô tả một sự kiện phi thường dường như vượt qua các quy luật tự nhiên hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể chỉ một sự trùng hợp hiếm đưa đến kết quả rất thuận lợi, hoặc một sự hồi phục kỳ diệu sau cơn bệnh. Nhiều người coi phép màu là sự can thiệp của thần linh, số phận, hoặc sự tập hợp của các hoàn cảnh đúng lúc. Trong văn nói phi tôn giáo, nó cũng được dùng như phép ẩn dụ để diễn đạt sự ngạc nhiên trước một kết quả vượt ngoài mong đợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) miracle đi với m article; 2) miraculous là tính từ; 3) chỉ dùng cho hiện tượng phi thường chứ không cho may mắn bình thường; 4) phân biệt ngữ cảnh tôn giáo và thế tục; 5) collocations phổ biến: một phép màu xảy ra, phục hồi kỳ diệu, sự chuyển biến như thần kỳ; 6) tránh lạm dụng trong văn bản thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kỳ diệu luôn đồng nghĩa với tôn giáo
  • Sự kiện hiếm gặp không có nghĩa là phép màu
  • Mọi thứ không giải thích được có thể được khoa học giải thích sau
  • Phép màu không nhất thiết là kết quả hoàn hảo
  • mọi sự kiện may mắn đều là phép màu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phép màu có thể mang nghĩa tôn giáo hoặc ẩn dụ phổ biến. Người học hay nhầm lẫn giữa hai nghĩa và gắn cho mọi điều may mắn sự kỳ diệu.

Mẹo Học

  • 1) Học danh từ với m article; dùng miraculous cho tính từ.
  • 2) Phân biệt ngữ cảnh tôn giáo và thế tục.
  • 3) Dùng cho trường hợp hiếm gặp và quan trọng.
  • 4) Tránh nói phép màu cho may mắn bình thường.
  • 5) Luyện tập với ví dụ thực tế.
  • 6) So sánh với từ đồng nghĩa như kỳ diệu, huyền diệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'miracle' mean?

A.Regular task
B.Common occurrence
C.Unimportant detail
D.Extraordinary event
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'miracle' used correctly?

A.It was a miracle that the sun rose this morning.
B.I witnessed a miracle when I saw a rabbit hopping in the garden.
C.He brushed his teeth with miracle toothpaste every day.
D.Her new phone case was a miracle color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'miracle'?

A.Phenomenon
B.Dull
C.Boring
D.Typical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'miracle'?

A.Regular
B.Ordinary
C.Expected
D.Mediocre
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life 'miracle'?

A.Seeing a shooting star
B.Finding money in your pocket
C.Harvesting vegetables from a garden
D.Blinking your eyes

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ