LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

miserable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

miserable Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ bất hạnh hoặc khó chịu
  • gây ra sự đau khổ hoặc khó chịu lớn
  • chất lượng rất kém
Illustration for this word

miserable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

miserable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪzərəbl/
Mỹ /ˈmɪzərəbl/
Tiết
mizerable

miserable Từ nguyên của Từ

miserable = miser + -able. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'miserabilis' → tiếng Pháp cổ 'miserable' → tiếng Anh 'miserable'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó trong bộ quần áo rách rưới, đang run rẩy dưới mưa, điều này truyền tải nỗi bất hạnh cực độ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy rèm sang một bên và bước vào một căn phòng quá chật. Một làn gió lạnh lướt qua da tôi khi tôi quay về phía đèn và cố gắng điều chỉnh ánh sáng. Chiếc ghế kêu răng rắc khi tôi ngồi xuống, một cảm giác nặng nề đè lên ngực và tôi cố giữ thẳng lưng. Cảm giác ấy vẫn ở lại; khi ngày kéo dài, tâm trạng trở nên thật sự miserable.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Miserable là tính từ tiếng Anh diễn đạt mức độ cực kỳ khổ sở hoặc khó chịu, hoặc chất lượng rất kém. Có thể mô tả trạng thái cảm xúc, cảm giác thể chất hoặc tình huống khó khăn. Các cụm phổ biến gồm thời tiết khắc nghiệt, hiệu suất kém hoặc lý do biện hộ tệ. Từ này mạnh hơn từ 'sad' và có thể mang sắc thái đồng cảm hoặc phê bình. Nguồn gốc từ miserabilis; hình ảnh ghi nhớ là người ăn mặc rách rưới và run rẩy dưới mưa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Miserable mô tả mức độ rất cao của khổ sở hoặc khó chịu, hoặc chất lượng rất kém. Dùng với thời tiết, tình huống hoặc hiệu suất. Mang sắc thái châm biếm hoặc phê bình, không phù hợp cho bất tiện nhỏ. So sánh với 'sad' hoặc 'unpleasant'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói về buồn bã, còn có thể chỉ tình trạng kém hoặc chất lượng kém.
  • Không phải để nói về người.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng 'sad'.
  • Mang nghĩa khó chịu hoặc thất vọng mạnh.
  • Có thể quá nặng với sự bất tiện nhẹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, miserable mang sắc thái mạnh; dùng cho mức độ khổ sở cao và chất lượng kém. Tránh dùng cho sự bất tiện nhỏ; cân nhắc đối tượng và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp misery với thời tiết để nhấn mạnh độ căng thẳng.
  • So sánh với unhappy để thấy sự khác biệt cảm xúc.
  • Dùng để mô tả chất lượng (dịch vụ, trình diễn).
  • Chú ý giọng điệu khi nói về người.
  • Dùng miserably để chỉ cách làm một việc như thế nào đó.
  • So sánh với dismal để chọn ngữ cảnh phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'miserable'?

A.Happiness
B.Sadness
C.Lazy
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'miserable' used correctly?

A.She laughed at the miserable joke.
B.He was so miserable about winning the game.
C.The sunny weather made her feel miserable.
D.They danced happily on the miserable occasion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'miserable'?

A.Gloomy
B.Content
C.Joyful
D.Cheerful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'miserable'?

A.Dejected
B.Sorrowful
C.Despondent
D.Merry
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone feel 'miserable'?

A.Eating ice cream on a hot summer day.
B.Winning a championship game.
C.Failing an important exam.
D.Attending a surprise party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ