miserable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
miserable = miser + -able. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'miserabilis' → tiếng Pháp cổ 'miserable' → tiếng Anh 'miserable'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó trong bộ quần áo rách rưới, đang run rẩy dưới mưa, điều này truyền tải nỗi bất hạnh cực độ của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy rèm sang một bên và bước vào một căn phòng quá chật. Một làn gió lạnh lướt qua da tôi khi tôi quay về phía đèn và cố gắng điều chỉnh ánh sáng. Chiếc ghế kêu răng rắc khi tôi ngồi xuống, một cảm giác nặng nề đè lên ngực và tôi cố giữ thẳng lưng. Cảm giác ấy vẫn ở lại; khi ngày kéo dài, tâm trạng trở nên thật sự miserable.
Miserable là tính từ tiếng Anh diễn đạt mức độ cực kỳ khổ sở hoặc khó chịu, hoặc chất lượng rất kém. Có thể mô tả trạng thái cảm xúc, cảm giác thể chất hoặc tình huống khó khăn. Các cụm phổ biến gồm thời tiết khắc nghiệt, hiệu suất kém hoặc lý do biện hộ tệ. Từ này mạnh hơn từ 'sad' và có thể mang sắc thái đồng cảm hoặc phê bình. Nguồn gốc từ miserabilis; hình ảnh ghi nhớ là người ăn mặc rách rưới và run rẩy dưới mưa.
Đối với người Việt, miserable mang sắc thái mạnh; dùng cho mức độ khổ sở cao và chất lượng kém. Tránh dùng cho sự bất tiện nhỏ; cân nhắc đối tượng và ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'miserable'?
In which of the following sentences is 'miserable' used correctly?
Which word is a synonym of 'miserable'?
What is the opposite of 'miserable'?
In what real-life context might someone feel 'miserable'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật