LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

missile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

missile Ý nghĩa của Từ

  • vũ khí được thiết kế tự prop; tên lửa
  • thiết bị được phóng để đánh trúng mục tiêu
  • điều gì đó được gửi hoặc ném với lực mạnh
Illustration for this word

missile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

missile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪs.əl/
Mỹ /ˈmɪs.əl/
Tiết
missile

missile Từ nguyên của Từ

missa = gửi + -ile = có khả năng. Từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cung thủ đang gửi một mũi tên bay cao trên trời, nhắm vào mục tiêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt máy phóng đồ chơi, kéo lùi cánh tay và nín thở. Tôi điều chỉnh nhắm, xoay góc và cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay move. Tôi đẩy nút và thả ra; vật thể lao về phía trước và gió rít bên tai. Hành động này cho thấy cách một lực được đưa ra khỏi cơ thể có thể bay tới mục tiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tên lửa là một vũ khí có động cơ đẩy tự thân, được thiết kế để nhắm tới mục tiêu ở khoảng cách xa. Thông thường chúng được dẫn đường để tăng độ chính xác và có thể phóng từ trên không, trên biển hoặc trên mặt đất. Nguồn gốc từ tiếng Latinh missa có nghĩa là 'gửi đi', với hậu tố -ile nghĩa là 'có khả năng', nhập vào tiếng Việt qua tiếng Pháp cổ. Trong tiếng Việt, missile cũng được dùng figuratively để diễn đạt điều gì được gửi đi mạnh mẽ. Người học cần phân biệt giữa missile và các vật thể bắn đơn thuần như đạn hoặc đá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng missile để nói đến vũ khí tự đẩy và dẫn đường, không phải mọi vật thể phóng. Lưu ý nhấn âm ở MISS-ile trong ngữ cảnh trang trọng. Phân biệt với các vật thể phóng đơn giản như đá hoặc đạn. Thường gặp trong ngữ cảnh quân sự, hàng không vũ trụ hoặc khoa học viễn tưởng. Dùng metaphor có nhưng không chuẩn xác trong văn bản kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tên lửa không phải là đạn súng hay tên lửa thông thường; nó là một vũ khí tự đẩy có dẫn đường.
  • Không phải mọi tên lửa đều được dẫn đường; có loại mang tính balistic không dẫn đường.
  • Tên lửa và tên lửa đạn đạo không phải đồng nghĩa.
  • Tên lửa không phải lúc nào cũng hit mục tiêu; có thể bị đánh chặn.
  • Tên lửa không phải là một vật thể phóng nhanh bất kỳ; nó là một vũ khí được dẫn đường riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tên lửa là thuật ngữ kỹ thuật nhấn mạnh đẩy tự lực và dẫn đường; phân biệt với đạn thông thường là rất quan trọng trong bối cảnh quân sự hoặc hàng không vũ trụ.

Mẹo Học

  • Phát âm MISS-ile, nhấn mạnh ở âm tiết đầu.
  • So sánh tên lửa với các vật thể phóng khác để nhận diện khác biệt.
  • Cụm từ thông dụng: phóng tên lửa, phòng thủ tên lửa, tên lửa có dẫn đường.
  • Phân biệt văn bản kỹ thuật và báo chí.
  • Đánh vần và số nhiều: missiles (không phải missles).
  • Thuật ngữ liên quan: tên lửa balistic, tên lửa dẫn đường, launcher không có dẫn đường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'missile'?

A.Square
B.String
C.Harmony
D.Projectile
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts would you use the word 'missile'?

A.Discussing space exploration
B.Describing a dessert recipe
C.Talking about gardening tools
D.Planning a vacation
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'missile'?

A.Book
B.Rocket
C.Fish
D.Tree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'missile'?

A.Flowers
B.Sleep
C.Laugh
D.Shield
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life example of a 'missile' being used?

A.Reading a book
B.Baking cookies in the kitchen
C.Launching a missile during a military operation
D.Swimming in a pool

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ