molecular - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: molecul- = nhỏ, từ tiếng Latin 'molecula'; Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những khối nhỏ ghép lại với nhau để tạo thành cấu trúc của một phân tử, mỗi khối đại diện cho một nguyên tử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmolecular là tính từ mô tả điều gì liên quan đến phân tử, đơn vị nhỏ nhất tạo nên chất và cấu trúc của chúng. Thuật ngữ này thường xuất hiện với các cụm từ như cấu trúc phân tử, khối lượng phân tử hay ở cấp độ phân tử. So với nguyên tử, molecular nhấn mạnh sự tổ chức và tương tác giữa các phân tử. Nó có thể đi trước danh từ như công thức phân tử, sinh học phân tử hoặc mức độ phân tử. Trong sách giáo khoa và bài báo khoa học, từ này giúp liên kết tính chất vĩ mô với cấu trúc vi mô của phân tử, và hay bị nhầm với khái niệm nguyên tử.
Đối với người Việt, molecular nhấn mạnh mức độ phân tử và tương tác giữa các phân tử; dễ bị nhầm với nguyên tử hay hóa học.
What does the word 'molecular' mean?
In which sentence is the word 'molecular' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'molecular'?
What is the opposite of 'molecular'?
How is the word 'molecular' relevant in chemistry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật