LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mollify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mollify Ý nghĩa của Từ

  • làm dịu
  • giảm nhẹ
  • xoa dịu
Illustration for this word

mollify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mollify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒlɪfaɪ/
Mỹ /ˈmɑːlɪfaɪ/
Tiết
mollify

mollify Từ nguyên của Từ

Gốc: mollis = mềm mại, fy = làm. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bọc một trái tim cứng rắn trong một cái chăn ấm áp và dễ chịu để làm cho nó mềm mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mollify nghĩa là làm dịu, khiến người khác bớt cáu kỉnh hoặc làm cho tình huống trở nên bớt nghiêm trọng. Nó được dùng khi cố gắng xoa dịu người đang giận dữ bằng lời xin lỗi, nhượng bộ hoặc hành động mang tính an ủi; nó cũng có thể dùng để làm nhẹ bớt các điều kiện hoặc căng thẳng để đạt được thỏa thuận. Trong tiếng Anh, mollify thường mang tone trang trọng và nhấn mạnh nỗ lực của người nói để hạ nhiệt tình huống. Người Việt học tiếng Anh đôi khi hiểu nhầm thành 'làm mềm' vật lý hoặc 'làm dịu nhẹ' quá mức cho các tình huống xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mollify để làm dịu người khác hoặc cảm xúc; thường kèm xin lỗi hoặc nhượng bộ. Tránh dùng với các sự kiện trung lập. Trong đàm phán, mollify nhấn mạnh làm dịu căng thẳng chứ không phải giải quyết mọi chuyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là làm mềm một thứ gì đó về mặt vật lý.
  • Có thể thay thế calm hoặc xoa dịu ở mọi ngữ cảnh.
  • Thường gặp trong nói chuyện hàng ngày.
  • Chỉ áp dụng cho cảm xúc, không cho chính sách.
  • Có thể hiểu nhầm là quên đi vấn đề thay vì làm dịu nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, mollify gắn với đàm phán và làm dịu căng thẳng xã hội; dễ nhầm với làm mềm bằng vật lý hoặc từ ngữ quá mức.

Mẹo Học

  • Sử dụng mollify khi nói về người hoặc cảm xúc.
  • Kết hợp với xin lỗi hoặc nhượng bộ.
  • Phân biệt giữa bối cảnh cảm xúc và chính sách.
  • Tránh dùng cho mô tả trung lập thuần túy.
  • Luyện tập: mollify sự giận dữ, mollify mối lo, mollify đám đông.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mollify'?

A.To soothe
B.To confuse
C.To anger
D.To strengthen
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mollify' used correctly?

A.He tried to mollify the situation by escalating the argument.
B.The apology helped to mollify her hurt feelings.
C.She hoped to mollify her thirst by drinking coffee.
D.The loud music only served to mollify the crowd.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'mollify'?

A.Aggravate
B.Appease
C.Antagonize
D.Inflame
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mollify'?

A.Pacify
B.Agitate
C.Placate
D.Incite
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the word 'mollify' in a real-life situation?

A.Talking about a situation where escalating tensions led to a peaceful resolution.
B.Describing a negotiator calming down a tense argument between two parties.
C.Explaining how conflict can sometimes be beneficial for growth.
D.Discussing the importance of standing firm in challenging situations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ