LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monopolize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monopolize Ý nghĩa của Từ

  • kiểm soát một cái gì đó một cách độc quyền
  • chiếm ưu thế trong thị trường hoặc lĩnh vực
  • chiếm giữ và hạn chế người khác
Illustration for this word

monopolize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monopolize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnɒp.ə.laɪz/
Mỹ /məˈnɑː.pə.laɪz/
Tiết
monopolize

monopolize Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mono- (một) + pole (người bán). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'monopolium' → Pháp cổ 'monopole' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán đứng trên một bục cao, chặn tất cả những người khác không được bán sản phẩm của họ, nhấn mạnh khái niệm độc quyền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monopolize có nghĩa là chiếm quyền kiểm soát độc quyền một thứ gì đó, đặc biệt là thị trường hoặc nguồn lực. Nó có thể liên quan đến việc sở hữu hoặc điều khiển một nguồn lực theo cách khiến người khác không thể tiếp cận. Trong kinh doanh, monopolize mô tả hành động loại bỏ đối thủ, ký hợp đồng độc quyền hoặc các chiến thuật thỏa hiệp để chiếm ưu thế thị trường. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ ưu thế bất công hoặc hành vi bóp chẹt, ngay cả khi hợp pháp. Người học nên phân biệt với kiểm soát thông thường và chú ý sắc thái ngữ điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nêu cụ thể: độc chiếm thị trường vs chiếm lĩnh một khu vực
  • Âm sắc thường tiêu cực, gợi ý bất công
  • Phân biệt với kiểm soát nói chung
  • Dùng với danh từ như thị trường, nguồn lực, thông tin
  • Tránh nói chuyện thông thường; dùng trong văn bản/chính thức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Monopolize luôn là bất hợp pháp hoặc bất công
  • Sở hữu là có thể độc chiếm bất cứ thứ gì
  • Độc chiếm bằng với kiểm soát hoàn toàn ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ liên quan đến doanh nghiệp
  • Đôi khi có ý nghĩa tích cực tùy bối cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần lưu ý rằng monopolize mang nghĩa tiêu cực hơn so với kiểm soát thông thường và nhấn mạnh sự độc quyền, không phải chỉ kiểm soát đơn thuần.

Mẹo Học

  • Luyện tập collocations: độc chiếm thị trường, độc quyền nguồn lực
  • So sánh với chi phối và kiểm soát tùy ngữ cảnh
  • Chú ý sắc thái tiêu cực trong thảo luận kinh tế
  • Sử dụng trong văn bản formal để mô tả hành vi phi cạnh tranh
  • Hạn chế dùng trong trò chuyện hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'monopolize' mean?

A.To share equally
B.To take complete control over
C.To decrease in value
D.To discourage competition
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'monopolize':

A.She decided to monopolize her time cleaning the house.
B.The large company attempted to monopolize the market with its products.
C.He wanted to monopolize the conversation by listening more than talking.
D.They like to monopolize their weekends by staying indoors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monopolize'?

A.Participate
B.Facilitate
C.Dominate
D.Collaborate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'monopolize'?

A.Control
B.Suppress
C.Distribute
D.Acquire
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might monopolize something?

A.People are sharing their ideas openly in a discussion.
B.A company controls the entire market for a certain product.
C.The team worked collaboratively to find a solution.
D.Several brands are competing in advertising.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ