monopolize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: mono- (một) + pole (người bán). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'monopolium' → Pháp cổ 'monopole' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán đứng trên một bục cao, chặn tất cả những người khác không được bán sản phẩm của họ, nhấn mạnh khái niệm độc quyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMonopolize có nghĩa là chiếm quyền kiểm soát độc quyền một thứ gì đó, đặc biệt là thị trường hoặc nguồn lực. Nó có thể liên quan đến việc sở hữu hoặc điều khiển một nguồn lực theo cách khiến người khác không thể tiếp cận. Trong kinh doanh, monopolize mô tả hành động loại bỏ đối thủ, ký hợp đồng độc quyền hoặc các chiến thuật thỏa hiệp để chiếm ưu thế thị trường. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ ưu thế bất công hoặc hành vi bóp chẹt, ngay cả khi hợp pháp. Người học nên phân biệt với kiểm soát thông thường và chú ý sắc thái ngữ điệu.
Người học tiếng Việt cần lưu ý rằng monopolize mang nghĩa tiêu cực hơn so với kiểm soát thông thường và nhấn mạnh sự độc quyền, không phải chỉ kiểm soát đơn thuần.
What does the word 'monopolize' mean?
Choose the correct usage of 'monopolize':
Which word is most similar to 'monopolize'?
What is the opposite of the word 'monopolize'?
Can you think of a real-life scenario where someone might monopolize something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật