monotony - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mono- = một/đơn, tonus = âm điệu/căng thẳng; từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nốt nhạc đơn lẻ không thay đổi được phát đi phát lại, tạo cảm giác buồn tẻ và đồng nhất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMonotony là trạng thái thiếu sự đa dạng và hứng thú, thường xuất hiện trong nhịp sống hàng ngày, công việc lặp đi lặp lại hoặc một tình huống giữ nguyên suốt thời gian dài. Khi cuộc sống hoặc công việc trở nên đơn điệu, ngày tháng trôi qua như một chuỗi lặp lại, động lực giảm sút. Trong tiếng Anh, người ta dùng monotony để miêu tả cảm giác này, đối lập với sự đa dạng và điều mới mẻ. Từ này thường dùng như danh từ không đếm được; đôi khi có thể gặp danh từ đếm được trong một số ngữ cảnh. Học viên dễ nhầm với monotone (giọng nói trơ) nhưng ý nghĩa khác nhau。
Trong tiếng Việt, khó phân biệt giữa trạng thái đơn điệu và giọng nói đơn điệu; cần chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of 'monotony'?
Which sentence uses 'monotony' correctly?
What is a synonym for 'monotony'?
What is an antonym for 'monotony'?
In what real-life situation might you experience 'monotony'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật