LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monotony - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monotony Ý nghĩa của Từ

  • thiếu sự đa dạng và hứng thú
  • sự đơn điệu nhàm chán
  • tình huống lặp đi lặp lại và không thay đổi
Illustration for this word

monotony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monotony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnɒtəni/
Mỹ /məˈnɑːtəni/
Tiết
monotony

monotony Từ nguyên của Từ

mono- = một/đơn, tonus = âm điệu/căng thẳng; từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nốt nhạc đơn lẻ không thay đổi được phát đi phát lại, tạo cảm giác buồn tẻ và đồng nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monotony là trạng thái thiếu sự đa dạng và hứng thú, thường xuất hiện trong nhịp sống hàng ngày, công việc lặp đi lặp lại hoặc một tình huống giữ nguyên suốt thời gian dài. Khi cuộc sống hoặc công việc trở nên đơn điệu, ngày tháng trôi qua như một chuỗi lặp lại, động lực giảm sút. Trong tiếng Anh, người ta dùng monotony để miêu tả cảm giác này, đối lập với sự đa dạng và điều mới mẻ. Từ này thường dùng như danh từ không đếm được; đôi khi có thể gặp danh từ đếm được trong một số ngữ cảnh. Học viên dễ nhầm với monotone (giọng nói trơ) nhưng ý nghĩa khác nhau。

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: mo-no-TÔN-i.
  • Thông thường danh từ không đếm được; đôi khi có thể gặp danh từ đếm được.
  • Collocations điển hình: sự đơn điệu của cuộc sống, đơn điệu của một routine.
  • Tránh nhầm với monotone ( giọng nói trơ ).
  • Từ đồng nghĩa: chán nản, buồn tẻ, tẻ nhạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ monotony là giọng nói trơn tru (điều này sai).
  • Cho rằng nó luôn là danh từ đếm được; thực tế phần lớn là không đếm được.
  • Chỉ áp dụng cho công việc chán; có thể mô tả mọi hoàn cảnh lặp lại.
  • Nhầm lẫn với tính cách của người.
  • Nhầm với monotone (âm điệu) thay vì trạng thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khó phân biệt giữa trạng thái đơn điệu và giọng nói đơn điệu; cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các Collocations phổ biến: sự đơn điệu của cuộc sống, nhịp sống đơn điệu.
  • So sánh với sự đa dạng và điều mới để củng cố ý nghĩa.
  • Viết nhật ký một ngày cảm thấy đơn điệu để nhận diện câu mẫu hữu ích.
  • Dùng từ đồng nghĩa như chán nản, buồn tẻ để đa dạng diễn đạt.
  • Xem ví dụ để tránh nhầm monotony với monotone.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'monotony'?

A.Variety
B.Boredom
C.Excitement
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'monotony' correctly?

A.She loved the monotony of traveling to new places.
B.He appreciated the monotony of changing jobs frequently.
C.The monotony of reading different books each day was refreshing.
D.They found the monotony of watching grass grow thrilling.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'monotony'?

A.Diversity
B.Monochrome
C.Uniformity
D.Monotony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'monotony'?

A.Repetition
B.Consistency
C.Complexity
D.Monotony
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you experience 'monotony'?

A.Attending a music concert
B.Participating in a thrilling adventure
C.Traveling to a new country
D.Working on an assembly line

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ