LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mores - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mores Ý nghĩa của Từ

  • tập quán và quy tắc được chấp nhận của một nhóm nhất định
  • quy tắc xã hội điều chỉnh hành vi
  • thái độ và giá trị đạo đức của một xã hội
Illustration for this word

mores Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mores Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔː.reɪz/
Mỹ /ˈmɔːr.eɪz/
Tiết
mores

mores Từ nguyên của Từ

Rễ: 'mores' là một từ tiếng Latin có nghĩa là 'tập quán'. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latin 'mores', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người mặc trang phục truyền thống, thực hiện các nghi lễ cộng đồng phản ánh những giá trị đạo đức chung của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mores là các phong tục và chuẩn mực được một nhóm xã hội công nhận và mong đợi mọi người tuân theo. Đây không phải là luật, mà là các chuẩn hành xử phi chính thức được liên kết với phán xét đạo đức. Mores phản ánh thái độ và giá trị đạo đức của một xã hội và ảnh hưởng đến cách ăn nói, cách đối xử với người lớn tuổi hay cách bàn luận các chủ đề nhạy cảm. Hiểu mores của một nền văn hóa giúp dự đoán những gì được xem là phù hợp ở các hoàn cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh, ta nói the mores of a culture hoặc the mores of a group.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Mores là danh tụn so chi nhan, chông cái the mores. 2. Không phải lâu lệ hơn thông thường. 3. Thường gắn liền với đánh giá đạo đức. 4. Hay gặp trong cụm the mores of a culture / the mores of a group. 5. Mores khác nhau giữa các nền văn hoá. 6. Phân biệt mores, norms, etiquette.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mores là các luật phải tuân thủ.
  • Mores chỉ mô tả quan điểm cá nhân.
  • Mores và phong tục hoàn toàn giống nhau.
  • Một nền văn hóa có mores như nhau ở mọi bối cảnh.
  • Mores không bao giờ thay đổi theo thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mores mang nghĩa chuẩn mực xã hội có yếu tố đạo đức. Sai lầm phổ biến là dịch mores thành thói quen hay luật pháp mà bỏ qua khía cạnh xã hội – văn hóa. Hãy dùng the mores of a culture khi nói về chuẩn mực của một nền văn hóa.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ like the mores of a culture / the mores of a group
  • Phân biệt mores với norms và etiquette
  • Chú ý ngữ cảnhFormal vs informale
  • Lưu ý khía cạnh đạo đức
  • Luyện tập bằng ví dụ giao tiếp thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mores'?

A.Mores are dishes served at formal dinners.
B.Mores are a type of natural resource found underground.
C.Mores refer to the distinctive customs and conventions of a particular group or society.
D.Mores describe the physical traits of an animal.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'mores'.

A.Many people believe that mores can be found in every cuisine.
B.He decided to follow the mores of the latest fashion trends.
C.The mores of the ancient society dictated their social interactions and values.
D.Her mores include daily exercise and eating healthy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mores'?

A.Vegetation
B.Ethics
C.Architecture
D.Pollution
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mores'?

A.Habit
B.Chaos
C.Ritual
D.Structure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that reflects the meaning of 'mores'?

A.At the wedding, the couple followed traditional customs.
B.The children played outside during the summer.
C.In many cultures, certain practices are expected and adhered to.
D.There was a disagreement about the best movie to watch.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ