LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

morose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

morose Ý nghĩa của Từ

  • u ám hoặc ảm đạm
  • thể hiện một thái độ ảm đạm
  • tính khí xấu hoặc hờn dỗi
Illustration for this word

morose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

morose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈrəʊs/
Mỹ /məˈroʊs/
Tiết
morose

morose Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mor- (từ 'morus', có nghĩa là 'tối, u ám') + -ose (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin morosus (buồn rầu) → tiếng Pháp cổ morose → tiếng Anh morose. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám mây tối hovering trên một người, đổ bóng xuống, thể hiện tinh thần u ám của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Morose mô tả một tâm trạng ảm đạm, u ám hoặc buồn rầu, thường là kéo dài và dễ nhận thấy trên khuôn mặt hoặc giọng nói. Từ này bắt nguồn từ Latin morosus, nghĩa là u sầu, và đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Thông dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả người hoặc nét mặt họ. Gợi hình nhớ: một đám mây đen che phủ trên đầu người, làm rơi bóng tối lên suy nghĩ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng morose để mô tả tâm trạng ảm đạm và kéo dài, không phải buồn bã thoáng qua.
  • Cụm từ hay gặp: morose mood, morose expression, morose silence.
  • Ngữ cảnh thường trang trọng hoặc văn chương.
  • Mô tả người hoặc khuôn mặt/thái độ, chứ không phải vật.
  • Đừng nhầm với u sầu hay trầm cảm khi sự buồn bã là ngắn hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là tức giận hoặc thù địch, không phải buồn rầu.
  • Miêu tả trạng thái tâm trạng kéo dài chứ không phải buồn bã thoáng qua.
  • Có thể áp dụng cho người hoặc vật.
  • Không ám chỉ lỗi đạo đức hay tính cách xấu.
  • Khác với u sầu hay trầm cảm về sắc thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, morose gợi ý tâm trạng ảm đạm, dai dẳng và mang tính phẫn nộ nhẹ; khác với buồn bã thoáng qua.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt tâm trạng kéo dài và sự buồn bã nhất thời.
  • Sử dụng với danh từ liên quan đến tâm trạng: tâm trạng, biểu cảm, im lặng.
  • Kết hợp với động từ như trông có vẻ hoặc dường như.
  • So sánh với u sầu hay buồn bã để nắm sắc thái.
  • Hình dung một đám mây đen trên đầu người để ghi nhớ.
  • Đọc văn bản mang tính trang trọng để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'morose'?

A.Cheerful and happy
B.Sullen and gloomy
C.Excited and energetic
D.Friendly and lively
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'morose' correctly.

A.His morose demeanor matched the gloomy weather.
B.After the harvest, he felt remarkably morose.
C.She was morose after receiving the good news.
D.The children were morose during the festive celebrations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'morose'?

A.Gloomy
B.Joyful
C.Energetic
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'morose'?

A.Cheerful
B.Depressed
C.Sorrowful
D.Grim
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life situation where someone might feel 'morose'.

A.The mood in the room changed as he shared his morose thoughts about the future.
B.A person is feeling joyful after winning a game.
C.Everyone was excited for the upcoming vacation.
D.She felt motivated to start a new project despite previous failures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ