morose - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: mor- (từ 'morus', có nghĩa là 'tối, u ám') + -ose (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin morosus (buồn rầu) → tiếng Pháp cổ morose → tiếng Anh morose. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám mây tối hovering trên một người, đổ bóng xuống, thể hiện tinh thần u ám của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMorose mô tả một tâm trạng ảm đạm, u ám hoặc buồn rầu, thường là kéo dài và dễ nhận thấy trên khuôn mặt hoặc giọng nói. Từ này bắt nguồn từ Latin morosus, nghĩa là u sầu, và đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Thông dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả người hoặc nét mặt họ. Gợi hình nhớ: một đám mây đen che phủ trên đầu người, làm rơi bóng tối lên suy nghĩ.
Đối với người Việt, morose gợi ý tâm trạng ảm đạm, dai dẳng và mang tính phẫn nộ nhẹ; khác với buồn bã thoáng qua.
What is the definition of 'morose'?
Choose the sentence that uses 'morose' correctly.
Which word is a synonym of 'morose'?
What is an antonym of 'morose'?
Think of a real-life situation where someone might feel 'morose'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật