LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mould - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mould Ý nghĩa của Từ

  • Nấm mốc phát triển trên vật liệu ẩm như bánh mì.
  • Khuôn rỗng để tạo hình vật thể trong quá trình đúc khuôn.
  • Hành động định hình hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của một thứ gì đó (định hình tính cách người khác).
Illustration for this word

mould Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mould Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məʊld/
Mỹ /moʊld/
Tiết
mould

mould Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc mould/mold mang nghĩa hình dạng hoặc đất. b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ moule 'khuôn', xuất phát từ латинский mola 'máy xay', được chuyển sang tiếng Anh vào thời Trung cổ. c) Hình ảnh ký ức: hình dung thợ làm gốm ấn đất sét vào khuôn để tạo hình tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mould có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Nghĩa đầu tiên là nấm mốc phát triển trên chất hữu cơ ẩm như bánh mì, phô mai hoặc trái cây. Nghĩa thứ hai là khuôn rỗng được dùng để đúc hoặc tạo hình vật thể, ví dụ khuôn để đúc tượng kim loại. Nghĩa thứ ba là hành động định hình hoặc ảnh hưởng sự phát triển của một vật hay người, như 'mould một nhân cách'. Ở Anh, mould và mold được dùng tùy theo vùng, còn ở Mỹ phổ biến mold cho cả hai nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ hai ý nghĩa chính: mould là nấm mốc và mould là khuôn. Động từ có thể gặp trong các cụm như làm hình thành tính cách ai đó. Lưu ý chính tả: mould (Anh) vs mold (Mỹ). mouldy dùng cho thực phẩm hỏng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • mould không chỉ là nấm mà còn là khuôn.
  • mould và mold không luôn có nghĩa giống nhau tùy ngữ cảnh.
  • Ý nghĩa ẩn ý về việc định hình nhân cách có thể bị quên.
  • Động từ có thể khác nhau theo thời.
  • Một số người nghĩ mould chỉ dùng cho thực phẩm hỏng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt cần phân biệt hai nghĩa: nấm mốc và khuôn; nghĩa bóng như định hình tính cách cũng xuất hiện và dễ bị bỏ qua nếu thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của mould: nấm mốc và khuôn.
  • Phân biệt chính tả Anh (mould) và Mỹ (mold) khi dùng.
  • Dùng mould cho quá trình đúc và khuôn; mold phổ biến ở Mỹ.
  • Luyện dùng động từ: mould ai đó (nghĩa tạo hình tính cách).
  • Kết hợp với từ liên quan: mouldy, moulding, castings.
  • Luyện tập với tình huống thực tế: nấm mốc thực phẩm vs quy trình đúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mould' mean?

A.A small container for storing spices
B.A type of fungus that grows on food and damp surfaces
C.To shape or form something, or a hollow form used to give an object a particular shape
D.A noisy argument between two people
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'mould' correctly?

A.After a few days, the sandwich began to mould on the kitchen counter.
B.The potter used a mould to shape the clay into a vase.
C.She mould the pages of the book to make them lie flat.
D.The heavy rain mould the path, making it impossible to walk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'mould'?

A.shape
B.rot
C.bottle
D.argue
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'mould' (in the sense of shaping or forming)?

A.rot
B.destroy
C.form
D.preserve
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is an appropriate context for using the word (without using the word itself)?

A.A factory pours molten metal into a hollow cavity to make car parts.
B.A loaf left in a warm cupboard develops fuzzy green spots.
C.Two friends shouted at each other during the meeting.
D.She watered the plants every day to help them thrive.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Household Practices and Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.10.23 · 1:50 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ