LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mourns - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mourns Ý nghĩa của Từ

  • sự bày tỏ nỗi buồn sâu sắc cho một người đã chết
  • thời gian mà ai đó đang đau buồn
  • cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn hoặc sự hối tiếc
Illustration for this word

mourns Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mourns Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔːn/
Mỹ /mɔrn/
Tiết
mourn

mourns Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'đau buồn' (tiếng Pháp cổ mourir, có nghĩa là chết) + '-ing' (chỉ hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'morari' (chết) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người tan nát cõi lòng, quấn trong một tấm vải đen, phản ánh nỗi buồn mà họ cảm thấy sau khi mất đi người thân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mourn có nghĩa là cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc sau khi ai đó qua đời; danh từ mourning chỉ giai đoạn tang chế hoặc sự tiếc thương. Nó thường được dùng cho cá nhân (họ thương tiếc người thân) hoặc cho tập thể (nước mà thương tiếc những người đã khuất). Tông điệu trang trọng và trang nghiêm; khác với tiếc nuối vì một sai lầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - mourn không đơn giản là buồn rầu; nó mang tính trang trọng và formal.
  • - Dùng 'mourn the death of' cho người, hoặc 'mourn the loss' cho mất mát.
  • - 'mourning' chỉ giai đoạn tang lễ hoặc tình trạng đau buồn.
  • - Trong văn viết nghiêm túc hay tin tức, dùng để diễn đạt sự mất mát.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ đồng nghĩa như 'buồn' hoặc 'biết ơn' tùy ngữ cảnh.
  • - Lưu ý khác biệt văn hóa về nghi lễ tang lễ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tang lễ và buồn là cùng một điều.
  • Đau buồn chỉ xảy ra sau cái chết bạo lực.
  • Mourning và hối tiếc là hai thứ giống nhau.
  • Có thể thương tiếc bất cứ điều gì, kể cả thất vọng nhỏ.
  • Tang lễ nên ngắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh tính trang trọng và thời gian kéo dài của tang lễ; người học cần phân biệt giữa buồn bã bình thường và hiện tượng tang lễ.

Mẹo Học

  • Học các collocation chủ chốt: mourn the death of, mourn the loss, in mourning.
  • mourning chỉ giai đoạn tang lễ hoặc sự đau buồn dài hạn.
  • mournful mô tả không khí trang nghiêm.
  • Phân biệt với regret hay sadness thông thường.
  • Trong văn bản formal hay báo chí hay dùng mourn; trong đối thoại hàng ngày dùng từ khác.
  • Hãy để ý cấu trúc bị động 'is mourned' trong thông cáo.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ