LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mundane - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mundane Ý nghĩa của Từ

  • thông thường hoặc tầm thường
  • thiếu sự quan tâm hoặc phấn khích
  • liên quan đến thế giới trần tục thay vì một thế giới tâm linh
Illustration for this word

mundane Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mundane Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mʌnˈdeɪn/
Mỹ /mʌnˈdeɪn/
Tiết
mundane

mundane Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'mundanus' (trần tục), từ 'mundus' (thế giới). Đường đi lịch sử là tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngày tầm thường mà không có điều gì thú vị xảy ra, chỉ có những công việc thường ngày như dọn dẹp và tổ chức; nó biểu thị các khía cạnh hàng ngày và trần tục của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mundane mô tả những thứ bình thường, quen thuộc hoặc thiếu hứng thú, và cũng có thể ám chỉ thế giới trần tục so với tâm linh. Nó thường dùng để nói về công việc hàng ngày, nhiệm vụ lặp đi lặp lại hoặc các khía cạnh thực tế của cuộc sống không đầy bất ngờ. Đôi khi có sắc thái trung lập hoặc thậm chí an tâm khi bạn thích sự ổn định. Học viên dễ nhầm mundane với boring; hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mundane để mô tả những thứ bình thường hàng ngày; đối chiếu với điều thiêng liêng hoặc phi thường; thường đi kèm danh từ như task hoặc day; đừng nhầm với boring trừ khi ngữ cảnh tối nghĩa; chú ý ngữ điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mundane luôn có nghĩa là buồn chán
  • Chỉ mô tả con người
  • Chỉ đối chiếu với điều thiêng liêng
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Phủ định luôn là 'không thú vị'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mundane thường được hiểu là những thứ bình thường, gần gũi với đời sống thực tế; sự đối chiếu với điều thiêng liêng có thể làm nó mang sắc thái khác.

Mẹo Học

  • Chú ý sự đối lập với điều thiêng liêng hoặc phi thường.
  • Kết hợp với day, routine hoặc task để nhấn mạnh đời sống bình thường.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là chán.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thế tục, không chỉ nhạt nhẽo.
  • Chú ý ngữ điệu để nhận biết sự thất vọng nhẹ hoặc tính thực dụng.
  • Luyện tập với các sắc thái tích cực và tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mundane'?

A.Ordinary
B.Exciting
C.Mysterious
D.Unique
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mundane' used correctly?

A.He embarked on a mundane adventure.
B.She found beauty in mundane objects.
C.Their relationship was filled with mundane secrets.
D.The mysterious book revealed mundane truths.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'mundane'?

A.Unique
B.Intriguing
C.Fascinating
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you describe something as 'mundane'?

A.Watching a breathtaking sunrise
B.Exploring a new city
C.Doing household chores
D.Attending a thrilling concert
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on your daily routine, what aspects could be considered 'mundane'?

A.Exciting adventures
B.Repetitive tasks
C.Interesting conversations
D.Unusual encounters

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ