mundane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'mundanus' (trần tục), từ 'mundus' (thế giới). Đường đi lịch sử là tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngày tầm thường mà không có điều gì thú vị xảy ra, chỉ có những công việc thường ngày như dọn dẹp và tổ chức; nó biểu thị các khía cạnh hàng ngày và trần tục của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMundane mô tả những thứ bình thường, quen thuộc hoặc thiếu hứng thú, và cũng có thể ám chỉ thế giới trần tục so với tâm linh. Nó thường dùng để nói về công việc hàng ngày, nhiệm vụ lặp đi lặp lại hoặc các khía cạnh thực tế của cuộc sống không đầy bất ngờ. Đôi khi có sắc thái trung lập hoặc thậm chí an tâm khi bạn thích sự ổn định. Học viên dễ nhầm mundane với boring; hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Trong tiếng Việt, mundane thường được hiểu là những thứ bình thường, gần gũi với đời sống thực tế; sự đối chiếu với điều thiêng liêng có thể làm nó mang sắc thái khác.
What is the meaning of 'mundane'?
In which sentence is 'mundane' used correctly?
Which is a synonym of 'mundane'?
In what real-world situation would you describe something as 'mundane'?
Reflecting on your daily routine, what aspects could be considered 'mundane'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật