muse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'muse' từ tiếng Hy Lạp 'mousa' (nàng thơ), có nghĩa là 'suy nghĩ'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nghệ sĩ tĩnh lặng ngồi dưới cây, những ngón tay nhẹ nhàng gõ bút vẽ, đắm chìm trong suy nghĩ khi nàng thơ truyền cảm hứng cho một kiệt tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMuse có thể là động từ mang ý nghĩa suy ngẫm sâu hoặc ngẫm nghĩ; cũng có thể là danh từ chỉ nguồn cảm hứng cho người sáng tạo. Người nói thường dùng: muse về một vấn đề hoặc tác phẩm được sinh ra dưới sự cảm hứng của một Muse nào đó. Nghĩa của từ tiếng Anh gộp giữa sự suy tư và tia lửa sáng tạo, gợi đến hình ảnh một người nghệ sĩ yên tĩnh bị cảm hứng ngự trị. Có nguồn gốc từ các nàng Muses Hy Lạp.
Trong tiếng Anh, muse kết hợp sự suy ngẫm bình thản với tia sáng sáng tạo và có thể dùng ở dạng động từ hoặc danh từ trong bối cảnh chủ động. Người học Việt thường dịch muse là suy nghĩ sâu, nhưng ý nghĩa tiếng Anh lại nhấn mạnh thói quen suy nghĩ có chủ đích và cảm hứng sáng tác.
What does the word 'muse' mean?
Which sentence uses 'muse' correctly?
What is a synonym for 'muse'?
What is an antonym for 'muse'?
How would you use 'muse' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật