LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nauseous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nauseous Ý nghĩa của Từ

  • gây buồn nôn
  • cảm thấy buồn nôn
Illustration for this word

nauseous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nauseous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɔːʃəs/
Mỹ /ˈnɔːʃəs/
Tiết
nauseous

nauseous Từ nguyên của Từ

(nausea + -ous) Xuất phát từ tiếng Latinh 'nausea' nghĩa là buồn nôn, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền chao đảo giữa một biển động, khiến bạn cảm thấy buồn nôn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nauseous là tính từ chỉ một trong hai nghĩa: gây ra cảm giác buồn nôn hoặc cảm thấy buồn nôn. Từ này bắt nguồn từ nausea và có nguồn gốc từ Latinh. Trong tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn giữa 'buồn nôn' và 'khó chịu' hay 'ghê tởm'. Khi nói về cảm giác, người bản xứ sẽ nói 'I feel nauseous' hay 'I feel like I might vomit'. Khi nói về vật gây khó chịu, họ có thể nói 'nauseous smell/odor' nhưng ý nghĩa chủ yếu là gây buồn nôn. Hãy phân biệt trạng thái cá nhân và đặc tính gây kích thích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng: nauseous có thể chỉ hai ý nghĩa: thứ gì đó gây buồn nôn hoặc cảm giác buồn nôn ở bản thân. Để diễn tả cảm giác, nói 'I feel nauseous'. Để nói vật gây ra cảm giác, nói 'nauseous' là 'làm cho buồn nôn'. Lưu ý người học thường hiểu nhầm thành 'ghê tởm' (disgusting). Từ 'nausea' là danh từ. Trong văn nói, đôi khi mọi người dùng 'nauseous' cho cảm giác, nhưng văn viết trang trọng có thể dùng 'nauseated'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nauseous không phải lúc nào cũng có nghĩa là ghê tởm; nó có thể mô tả cảm giác buồn nôn.
  • Nausea là danh từ, không phải động từ.
  • Nauseous và nauseated không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.
  • Nauseating không nhất thiết luôn gây buồn nôn.
  • Mùi khó chịu thường diễn đạt bằng từ khác nhưng không phải 'nauseous'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa cảm giác và nguyên nhân gây buồn nôn. Lời khuyên: tách rõ cảm giác 'I feel nauseous' và 'something nauseous (causes nausea)'.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nausea là danh từ; nauseous mô tả trạng thái hoặc nguyên nhân gây buồn nôn.
  • I feel nauseous phổ biến, nauseated có thể dùng trong văn‑mẫu.
  • Nauseating mô tả thứ gì đó gây buồn nôn.
  • Không nhầm với disgusting khi nói về cảm giác thể chất.
  • Luyện tập với tình huống thực tế (quay vòng, mùi hôi, thức ăn).
  • Dùng ví dụ địa phương để khắc sâu cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'nauseous' mean?

A.Excited or happy
B.Feeling sick or inclined to vomit
C.Energetic and awake
D.Calm and relaxed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nauseous' correctly?

A.She was nauseous when she won the award.
B.The cake was so delicious that it made me feel nauseous with joy.
C.After the roller coaster ride, I felt nauseous and needed to sit down.
D.He played nauseous music that made everyone excited.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nauseous'?

A.Energized
B.Delighted
C.Queasy
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nauseous'?

A.Sickened
B.Content
C.Refreshing
D.Unwell
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'nauseous'?

A.Someone feeling nauseous might need to get fresh air after a long car ride.
B.A teacher gave a test that made the students feel pressured.
C.After eating too much food at a party, a person might feel unwell.
D.During a beautiful sunset, people might feel inspired and peaceful.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ